Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥4.63. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng CNY là ¥1,175,603,549,442.37. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng CNY đã tăng ¥0.01155, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng CNY là ¥21.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1357.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang CNY là ¥4.63 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6572 | 0.22% | |
![]() Giao ngay | $0.000007842 | -0.03% | |
![]() Giao ngay | $0.6576 | 0.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6568 | 0.83% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6572, with a 24-hour trading change of 0.22%, ADA/USDT Spot is $0.6572 and 0.22%, and ADA/USDT Perpetual is $0.6568 and 0.83%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ADA sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 4.62CNY |
2ADA | 9.25CNY |
3ADA | 13.88CNY |
4ADA | 18.51CNY |
5ADA | 23.14CNY |
6ADA | 27.77CNY |
7ADA | 32.4CNY |
8ADA | 37.03CNY |
9ADA | 41.66CNY |
10ADA | 46.29CNY |
100ADA | 462.97CNY |
500ADA | 2,314.86CNY |
1000ADA | 4,629.72CNY |
5000ADA | 23,148.6CNY |
10000ADA | 46,297.2CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2159ADA |
2CNY | 0.4319ADA |
3CNY | 0.6479ADA |
4CNY | 0.8639ADA |
5CNY | 1.07ADA |
6CNY | 1.29ADA |
7CNY | 1.51ADA |
8CNY | 1.72ADA |
9CNY | 1.94ADA |
10CNY | 2.15ADA |
1000CNY | 215.99ADA |
5000CNY | 1,079.97ADA |
10000CNY | 2,159.95ADA |
50000CNY | 10,799.78ADA |
100000CNY | 21,599.57ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang CNY và CNY sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹54.84INR |
![]() | Rp9,957.41IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.49GBP |
![]() | ฿21.65THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽60.66RUB |
![]() | R$3.57BRL |
![]() | د.إ2.41AED |
![]() | ₺22.4TRY |
![]() | ¥4.63CNY |
![]() | ¥94.52JPY |
![]() | $5.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹54.84 INR, 1 ADA = Rp9,957.41 IDR, 1 ADA = $0.89 CAD, 1 ADA = £0.49 GBP, 1 ADA = ฿21.65 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.15 |
![]() | 0.000847 |
![]() | 0.03916 |
![]() | 70.9 |
![]() | 33.25 |
![]() | 0.1188 |
![]() | 0.588 |
![]() | 70.86 |
![]() | 418.64 |
![]() | 107.98 |
![]() | 299.08 |
![]() | 0.03922 |
![]() | 49,817.15 |
![]() | 0.0008476 |
![]() | 7.67 |
![]() | 21.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Toshi(TOSHI): Sebuah koin meme yang didorong oleh komunitas dengan tarif pajak nol pada tahun 2025
Toshi(TOSHI), si kekasih baru ekosistem Base, sedang membentuk ulang lanskap kriptocurrency.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa itu Kaito Coin? Investor Kripto Perlu Tahu Tentang pada Tahun 2025
Teknologi inti dari Kaito Coin terletak pada mekanisme konsensus uniknya dan sistem kontrak pintar. Aplikasi teknologi yang progresif ini membuat Kaito Coin menonjol di bidang mata uang kripto.

Token ZP: Revolusi Permainan Plants vs. Zombies Web3.0 pada tahun 2025
Jelajahi bagaimana token ZP memimpin revolusi permainan Plants vs. Zombies Web3.0

Analisis Harga Parti Coin dan Strategi Investasi: Aplikasi di Ekosistem Web3 pada Tahun 2025
Melakukan analisis mendalam terhadap potensi Parti Coins dalam ekosistem Web3, prediksi harga, strategi investasi, dan inovasi lintas-rantai untuk memberikan wawasan komprehensif bagi investor.
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
