Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CATI chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp1,445.67. Với nguồn cung lưu hành là 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của CATI tính bằng IDR là Rp4,517,687,115,696,357.77. Trong 24h qua, giá của CATI tính bằng IDR đã giảm Rp-33.02, biểu thị mức giảm -2.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CATI tính bằng IDR là Rp17,102.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,407.75.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -2.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0936 | -2.9% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09347 | -3.02% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.0936, with a 24-hour trading change of -2.9%, CATI/USDT Spot is $0.0936 and -2.9%, and CATI/USDT Perpetual is $0.09347 and -3.02%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi CATI sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 1,445.67IDR |
2CATI | 2,891.35IDR |
3CATI | 4,337.02IDR |
4CATI | 5,782.7IDR |
5CATI | 7,228.37IDR |
6CATI | 8,674.05IDR |
7CATI | 10,119.73IDR |
8CATI | 11,565.4IDR |
9CATI | 13,011.08IDR |
10CATI | 14,456.75IDR |
100CATI | 144,567.58IDR |
500CATI | 722,837.9IDR |
1000CATI | 1,445,675.81IDR |
5000CATI | 7,228,379.06IDR |
10000CATI | 14,456,758.12IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0006917CATI |
2IDR | 0.001383CATI |
3IDR | 0.002075CATI |
4IDR | 0.002766CATI |
5IDR | 0.003458CATI |
6IDR | 0.00415CATI |
7IDR | 0.004842CATI |
8IDR | 0.005533CATI |
9IDR | 0.006225CATI |
10IDR | 0.006917CATI |
1000000IDR | 691.71CATI |
5000000IDR | 3,458.59CATI |
10000000IDR | 6,917.18CATI |
50000000IDR | 34,585.9CATI |
100000000IDR | 69,171.8CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang IDR và IDR sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CATI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹7.96INR |
![]() | Rp1,445.68IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.14THB |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ₽8.81RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.25TRY |
![]() | ¥0.67CNY |
![]() | ¥13.72JPY |
![]() | $0.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $0.1 USD, 1 CATI = €0.09 EUR, 1 CATI = ₹7.96 INR, 1 CATI = Rp1,445.68 IDR, 1 CATI = $0.13 CAD, 1 CATI = £0.07 GBP, 1 CATI = ฿3.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001492 |
![]() | 0.0000003995 |
![]() | 0.00001874 |
![]() | 0.03298 |
![]() | 0.01589 |
![]() | 0.00005684 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002871 |
![]() | 0.2047 |
![]() | 0.1377 |
![]() | 0.05257 |
![]() | 0.00001871 |
![]() | 23.84 |
![]() | 0.0000003996 |
![]() | 0.003629 |
![]() | 0.009951 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)

Gate.io Education | Cách tính lợi nhuận và lỗ từ hợp đồng?
Các hợp đồng vĩnh viễn được cung cấp bởi Gate.io là một loại tài chính phái sinh phù hợp cho tiền điện tử. Người dùng có thể chọn giao dịch vị thế dài hoặc ngắn trong tài sản tiền điện tử dựa trên xu hướng thị trường để đạt lợi nhuận.

Gate.io Education | Phí funding vĩnh viễn là gì?
Phí funding là các khoản thanh toán định kỳ giữa các nhà giao dịch dài hạn và ngắn hạn trên thị trường hợp đồng vĩnh viễn. Mục tiêu của chúng là cân nhắc giá của hợp đồng tương lai với giá của thị trường chốt để đảm bảo sự ổn định của thị trường.

Gate.io Education | Ký quỹ hợp đồng là gì?
Giao dịch hợp đồng là một phương pháp đầu tư phổ biến trong tiền điện tử, đặc biệt là trong điều kiện thị trường biến động.

ELIZA Token: AI Proxy Framework Boosts Developers to Build Intelligent Applications
Token ELIZA là trung tâm của một khung AI proxy cách mạng, cung cấp công cụ mạnh mẽ cho các nhà phát triển và nhà đầu tư.

GOATS: Nền tảng chơi game "Play-to-earn" Memefication trên Blockchain TON
GOATS là một nền tảng Memefication gaming độc đáo trên blockchain TON, cung cấp cho người chơi một trải nghiệm gaming độc nhất.

Hướng dẫn tối ưu Catizen: Học cách kiếm Catizen Airdrops với một bài viết
Hiểu về trò chơi mèo phổ biến Catizen và nắm vững những điều cơ bản về token airdrops trong một bài viết
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
