Core DAOChuyển đổi Core DAO (CORE) sang Euro (EUR)

CORE/EUR: 1 CORE ≈ €0.3628 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Core DAO Thị trường hôm nay

Core DAO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CORE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3628. Với nguồn cung lưu hành là 998,490,560 CORE, tổng vốn hóa thị trường của CORE tính bằng EUR là €324,577,237.54. Trong 24h qua, giá của CORE tính bằng EUR đã giảm €-0.02443, biểu thị mức giảm -6.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CORE tính bằng EUR là €12.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2683.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CORE sang EUR

0.3628-6.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CORE sang EUR là €0.3628 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -6.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CORE/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CORE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Core DAO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Core DAOCORE/USDT
Giao ngay
$0.4052
-5.89%
logo Core DAOCORE/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4057
-5.39%

The real-time trading price of CORE/USDT Spot is $0.4052, with a 24-hour trading change of -5.89%, CORE/USDT Spot is $0.4052 and -5.89%, and CORE/USDT Perpetual is $0.4057 and -5.39%.

Bảng chuyển đổi Core DAO sang Euro

Bảng chuyển đổi CORE sang EUR

logo Core DAOSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CORE
0.36EUR
2CORE
0.72EUR
3CORE
1.08EUR
4CORE
1.45EUR
5CORE
1.81EUR
6CORE
2.17EUR
7CORE
2.53EUR
8CORE
2.9EUR
9CORE
3.26EUR
10CORE
3.62EUR
1000CORE
362.83EUR
5000CORE
1,814.19EUR
10000CORE
3,628.39EUR
50000CORE
18,141.97EUR
100000CORE
36,283.95EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CORE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Core DAO
1EUR
2.75CORE
2EUR
5.51CORE
3EUR
8.26CORE
4EUR
11.02CORE
5EUR
13.78CORE
6EUR
16.53CORE
7EUR
19.29CORE
8EUR
22.04CORE
9EUR
24.8CORE
10EUR
27.56CORE
100EUR
275.6CORE
500EUR
1,378.01CORE
1000EUR
2,756.03CORE
5000EUR
13,780.19CORE
10000EUR
27,560.39CORE

Bảng chuyển đổi số tiền CORE sang EUR và EUR sang CORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CORE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang CORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Core DAO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CORE = $0.41 USD, 1 CORE = €0.36 EUR, 1 CORE = ₹33.83 INR, 1 CORE = Rp6,143.74 IDR, 1 CORE = $0.55 CAD, 1 CORE = £0.3 GBP, 1 CORE = ฿13.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
26.47
logo BTCBTC
0.007033
logo ETHETH
0.3426
logo USDTUSDT
558.39
logo XRPXRP
277.76
logo BNBBNB
1
logo USDCUSDC
557.7
logo SOLSOL
5.21
logo DOGEDOGE
3,691.36
logo TRXTRX
2,390.85
logo ADAADA
950.6
logo STETHSTETH
0.3449
logo SMARTSMART
396,095.1
logo WBTCWBTC
0.007082
logo LEOLEO
62.6
logo TONTON
176.72

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Core DAO của bạn

01

Nhập số lượng CORE của bạn

Nhập số lượng CORE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Core DAO hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Core DAO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Core DAO sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Core DAO

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Core DAO sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Core DAO sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Core DAO sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Core DAO sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Core DAO (CORE)

Tìm hiểu thêm về Core DAO (CORE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.