Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥23.66. Với nguồn cung lưu hành là 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng JPY là ¥143,898,329,897,276.31. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng JPY đã giảm ¥-0.06908, biểu thị mức giảm -0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng JPY là ¥81.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.42.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang JPY là ¥23.66 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1649 | 1.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1643 | 1.08% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1649, with a 24-hour trading change of 1.23%, HBAR/USDT Spot is $0.1649 and 1.23%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1643 and 1.08%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi HBAR sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 23.66JPY |
2HBAR | 47.32JPY |
3HBAR | 70.99JPY |
4HBAR | 94.65JPY |
5HBAR | 118.31JPY |
6HBAR | 141.98JPY |
7HBAR | 165.64JPY |
8HBAR | 189.31JPY |
9HBAR | 212.97JPY |
10HBAR | 236.63JPY |
100HBAR | 2,366.37JPY |
500HBAR | 11,831.89JPY |
1000HBAR | 23,663.79JPY |
5000HBAR | 118,318.99JPY |
10000HBAR | 236,637.99JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.04225HBAR |
2JPY | 0.08451HBAR |
3JPY | 0.1267HBAR |
4JPY | 0.169HBAR |
5JPY | 0.2112HBAR |
6JPY | 0.2535HBAR |
7JPY | 0.2958HBAR |
8JPY | 0.338HBAR |
9JPY | 0.3803HBAR |
10JPY | 0.4225HBAR |
10000JPY | 422.58HBAR |
50000JPY | 2,112.93HBAR |
100000JPY | 4,225.86HBAR |
500000JPY | 21,129.32HBAR |
1000000JPY | 42,258.64HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang JPY và JPY sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JPY sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.15EUR |
![]() | ₹13.74INR |
![]() | Rp2,495.12IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.43THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽15.2RUB |
![]() | R$0.89BRL |
![]() | د.إ0.6AED |
![]() | ₺5.61TRY |
![]() | ¥1.16CNY |
![]() | ¥23.69JPY |
![]() | $1.28HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.15 EUR, 1 HBAR = ₹13.74 INR, 1 HBAR = Rp2,495.12 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1538 |
![]() | 0.00004141 |
![]() | 0.001912 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.62 |
![]() | 0.005817 |
![]() | 0.02836 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.37 |
![]() | 5.25 |
![]() | 14.54 |
![]() | 0.001918 |
![]() | 2,386.37 |
![]() | 0.00004132 |
![]() | 0.3776 |
![]() | 1.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025 Нові тренди: Розвиток технології та застосування блокчейну Hedera
З впровадженням HBAR spot ETF у 2025 році та глибоким розширенням бізнесу RWA Hedera (HBAR) очолює хвилю цифрової революції.

Ціна HBAR: Поточний аналіз та майбутні прогнози
Дослідіть поточне ринкове положення HBAR, бичі прогнози на 2025 рік та експертний технічний аналіз.

Монета Hedera: Розуміння HBAR та технології Hashgraph
Дослідіть революційну технологію хешграфу Hederas та її власний токен HBAR.

Аналіз ціни Hot Hedera (HBAR): Технічні переваги та ринковий потенціал
Hedera (HBAR) була помітна в останні часи за цінами з 2025 року, привертаючи широку увагу інвесторів.

5 Монет Тижневий Прогноз | BTC ETH DOGE HBAR APT
Ознайомлення з концепціями 5 трендових криптовалют: поточна ситуація на ринку основних монет

5 щотижневий прогноз Coin | BTC XRP XLM HBAR ADA
Вступні концепції 5 популярних криптовалют_ поточна ситуація з основних монет
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
