HederaChuyển đổi Hedera (HBAR) sang Japanese Yen (JPY)

HBAR/JPY: 1 HBAR ≈ ¥22.81 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥22.81. Với nguồn cung lưu hành là 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng JPY là ¥138,766,922,283,340.69. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng JPY đã giảm ¥-0.6807, biểu thị mức giảm -2.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng JPY là ¥81.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.42.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang JPY

¥22.81-2.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang JPY là ¥22.81 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -2.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.1582
-2.75%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1582
-3.04%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1582, with a 24-hour trading change of -2.75%, HBAR/USDT Spot is $0.1582 and -2.75%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1582 and -3.04%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen

Bảng chuyển đổi HBAR sang JPY

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1HBAR
22.81JPY
2HBAR
45.63JPY
3HBAR
68.45JPY
4HBAR
91.27JPY
5HBAR
114.09JPY
6HBAR
136.91JPY
7HBAR
159.73JPY
8HBAR
182.55JPY
9HBAR
205.37JPY
10HBAR
228.19JPY
100HBAR
2,281.99JPY
500HBAR
11,409.97JPY
1000HBAR
22,819.94JPY
5000HBAR
114,099.74JPY
10000HBAR
228,199.49JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang HBAR

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1JPY
0.04382HBAR
2JPY
0.08764HBAR
3JPY
0.1314HBAR
4JPY
0.1752HBAR
5JPY
0.2191HBAR
6JPY
0.2629HBAR
7JPY
0.3067HBAR
8JPY
0.3505HBAR
9JPY
0.3943HBAR
10JPY
0.4382HBAR
10000JPY
438.21HBAR
50000JPY
2,191.06HBAR
100000JPY
4,382.13HBAR
500000JPY
21,910.65HBAR
1000000JPY
43,821.3HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang JPY và JPY sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JPY sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.24 INR, 1 HBAR = Rp2,403.95 IDR, 1 HBAR = $0.21 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1548
logo BTCBTC
0.00004182
logo ETHETH
0.001934
logo USDTUSDT
3.47
logo XRPXRP
1.65
logo BNBBNB
0.00589
logo SOLSOL
0.02907
logo USDCUSDC
3.47
logo DOGEDOGE
21.03
logo ADAADA
5.43
logo TRXTRX
14.57
logo STETHSTETH
0.001942
logo SMARTSMART
2,489.01
logo WBTCWBTC
0.00004165
logo LEOLEO
0.3811
logo TONTON
1.06

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hedera của bạn

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Japanese Yen

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hedera

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Japanese Yen (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Japanese Yen?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.