Hyperliquid Thị trường hôm nay
Hyperliquid đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hyperliquid chuyển đổi sang Euro (EUR) là €10.61. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 333,928,200 HYPE, tổng vốn hóa thị trường của Hyperliquid tính bằng EUR là €3,174,197,161.36. Trong 24h qua, giá của Hyperliquid tính bằng EUR đã tăng €0.1998, biểu thị mức tăng +1.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hyperliquid tính bằng EUR là €29.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01058.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYPE sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYPE sang EUR là €10.61 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +1.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HYPE/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYPE/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Hyperliquid
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $11.78 | -1.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $11.79 | -1.07% |
The real-time trading price of HYPE/USDT Spot is $11.78, with a 24-hour trading change of -1.22%, HYPE/USDT Spot is $11.78 and -1.22%, and HYPE/USDT Perpetual is $11.79 and -1.07%.
Bảng chuyển đổi Hyperliquid sang Euro
Bảng chuyển đổi HYPE sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HYPE | 10.61EUR |
2HYPE | 21.22EUR |
3HYPE | 31.83EUR |
4HYPE | 42.44EUR |
5HYPE | 53.05EUR |
6HYPE | 63.66EUR |
7HYPE | 74.27EUR |
8HYPE | 84.88EUR |
9HYPE | 95.49EUR |
10HYPE | 106.1EUR |
100HYPE | 1,061.01EUR |
500HYPE | 5,305.07EUR |
1000HYPE | 10,610.14EUR |
5000HYPE | 53,050.71EUR |
10000HYPE | 106,101.43EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang HYPE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.09424HYPE |
2EUR | 0.1884HYPE |
3EUR | 0.2827HYPE |
4EUR | 0.3769HYPE |
5EUR | 0.4712HYPE |
6EUR | 0.5654HYPE |
7EUR | 0.6597HYPE |
8EUR | 0.7539HYPE |
9EUR | 0.8482HYPE |
10EUR | 0.9424HYPE |
10000EUR | 942.49HYPE |
50000EUR | 4,712.47HYPE |
100000EUR | 9,424.94HYPE |
500000EUR | 47,124.71HYPE |
1000000EUR | 94,249.43HYPE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYPE sang EUR và EUR sang HYPE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HYPE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EUR sang HYPE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hyperliquid phổ biến
Hyperliquid | 1 HYPE |
---|---|
![]() | $11.81USD |
![]() | €10.58EUR |
![]() | ₹986.55INR |
![]() | Rp179,139.41IDR |
![]() | $16.02CAD |
![]() | £8.87GBP |
![]() | ฿389.49THB |
Hyperliquid | 1 HYPE |
---|---|
![]() | ₽1,091.25RUB |
![]() | R$64.23BRL |
![]() | د.إ43.37AED |
![]() | ₺403.07TRY |
![]() | ¥83.29CNY |
![]() | ¥1,700.52JPY |
![]() | $92.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYPE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYPE = $11.81 USD, 1 HYPE = €10.58 EUR, 1 HYPE = ₹986.55 INR, 1 HYPE = Rp179,139.41 IDR, 1 HYPE = $16.02 CAD, 1 HYPE = £8.87 GBP, 1 HYPE = ฿389.49 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.81 |
![]() | 0.006681 |
![]() | 0.3077 |
![]() | 558.29 |
![]() | 261.07 |
![]() | 0.9356 |
![]() | 4.6 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,295.14 |
![]() | 849.72 |
![]() | 2,349.78 |
![]() | 0.3084 |
![]() | 392,750.17 |
![]() | 0.006701 |
![]() | 62.21 |
![]() | 43.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hyperliquid của bạn
Nhập số lượng HYPE của bạn
Nhập số lượng HYPE của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hyperliquid hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hyperliquid.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hyperliquid sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hyperliquid
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hyperliquid sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hyperliquid sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hyperliquid (HYPE)

Hyperliquid 與 JELLY 代幣:一場市場風波的深度剖析
Hyperliquid 與 JELLY 代幣的這場風波,不僅是一場市場博弈,更是對去中心化金融生態韌性的一次考驗。

第一行情 | HYPE日內大跌,BTC延續震盪走勢
觀點稱比特幣牛旗形態逐步確立;XRP ETF 或即將推出

Hyperliquid 和 HYPE Coin:探索加密貨幣交易和炒作驅動資產的未來
Hyperliquid是一個去中心化的永續期貨交易平臺,旨在提供低費用、深度流動性和高速執行的無縫交易體驗。

Hyperliquid 是什麼?可以在哪裡購買 HYPE 代幣?
Hyperliquid的崛起不僅僅源於其技術創新,更重要的是其獨特的社區驅動發展模式。

Hyperliquid 3.12事件:一筆讓交易所損失400萬美元的策略交易
2025年3月12日,去中心化衍生品交易所Hyperliquid發生了一起引人注目的事件。

HYPERSKIDS 代幣:Instagram 上首個擁有 940 萬追隨者的慈善加密貨幣
該文章詳細介紹了HYPERSKIDS如何利用區塊鏈技術和社交媒體影響力,在支持烏干達坎帕拉的慈善項目的同時創造長期價值。
Tìm hiểu thêm về Hyperliquid (HYPE)

$WEPE (Wall Street Pepe): Đồng Tiền Meme Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

PEPE Khóa học: Phân tích Xu hướng Giá Coin PEPE và Phát triển Tương lai

Grok AI, GrokCoin & Grok: sự Hype và Reality

Làm thế nào Chiến lược Dự trữ Tiền điện tử của Trump ảnh hưởng đến thị trường
