Joystick Token Thị trường hôm nay
Joystick Token đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Joystick Token chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0003843. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 226,233,223 JOY, tổng vốn hóa thị trường của Joystick Token tính bằng EUR là €77,899.15. Trong 24h qua, giá của Joystick Token tính bằng EUR đã tăng €0.000005343, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Joystick Token tính bằng EUR là €0.2712, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0003497.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JOY sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JOY sang EUR là €0.0003843 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +1.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JOY/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JOY/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Joystick Token
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000429 | 3.12% |
The real-time trading price of JOY/USDT Spot is $0.000429, with a 24-hour trading change of 3.12%, JOY/USDT Spot is $0.000429 and 3.12%, and JOY/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Joystick Token sang Euro
Bảng chuyển đổi JOY sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JOY | 0EUR |
2JOY | 0EUR |
3JOY | 0EUR |
4JOY | 0EUR |
5JOY | 0EUR |
6JOY | 0EUR |
7JOY | 0EUR |
8JOY | 0EUR |
9JOY | 0EUR |
10JOY | 0EUR |
1000000JOY | 384.34EUR |
5000000JOY | 1,921.7EUR |
10000000JOY | 3,843.41EUR |
50000000JOY | 19,217.05EUR |
100000000JOY | 38,434.11EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang JOY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 2,601.85JOY |
2EUR | 5,203.71JOY |
3EUR | 7,805.56JOY |
4EUR | 10,407.42JOY |
5EUR | 13,009.27JOY |
6EUR | 15,611.13JOY |
7EUR | 18,212.98JOY |
8EUR | 20,814.84JOY |
9EUR | 23,416.69JOY |
10EUR | 26,018.55JOY |
100EUR | 260,185.54JOY |
500EUR | 1,300,927.74JOY |
1000EUR | 2,601,855.48JOY |
5000EUR | 13,009,277.43JOY |
10000EUR | 26,018,554.87JOY |
Bảng chuyển đổi số tiền JOY sang EUR và EUR sang JOY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 JOY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang JOY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Joystick Token phổ biến
Joystick Token | 1 JOY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.04INR |
![]() | Rp6.51IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Joystick Token | 1 JOY |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.06JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JOY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JOY = $0 USD, 1 JOY = €0 EUR, 1 JOY = ₹0.04 INR, 1 JOY = Rp6.51 IDR, 1 JOY = $0 CAD, 1 JOY = £0 GBP, 1 JOY = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.84 |
![]() | 0.006698 |
![]() | 0.3091 |
![]() | 558.3 |
![]() | 261.59 |
![]() | 0.9443 |
![]() | 4.63 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,326.76 |
![]() | 862.19 |
![]() | 2,364.02 |
![]() | 0.3091 |
![]() | 398,072.75 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 61.34 |
![]() | 43.53 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Joystick Token của bạn
Nhập số lượng JOY của bạn
Nhập số lượng JOY của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Joystick Token hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Joystick Token.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Joystick Token sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Joystick Token
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Joystick Token sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Joystick Token sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Joystick Token sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Joystick Token sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Joystick Token (JOY)
Tìm hiểu thêm về Joystick Token (JOY)

Giao thức Story (IP): Xây dựng một thị trường Sở hữu Trí tuệ mới để phát huy tiềm năng của thời đại Trí tuệ Nhân tạo

Xây dựng Ứng dụng Kinh doanh Web3, Tài sản Dữ liệu Người dùng là Nhân tố Cốt lõi của Ứng dụng Web3

OrbCity là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về ORB

So sánh WeChat: Bao lâu cho đến khi TON đạt được sự chấp nhận hàng loạt?
