Just Thị trường hôm nay
Just đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Just chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02823. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,900,000,000 JST, tổng vốn hóa thị trường của Just tính bằng EUR là €250,461,211.28. Trong 24h qua, giá của Just tính bằng EUR đã tăng €0.0001691, biểu thị mức tăng +0.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Just tính bằng EUR là €0.1731, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.004266.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JST sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JST sang EUR là €0.02823 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JST/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JST/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Just
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03166 | 0.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03167 | 0.8% |
The real-time trading price of JST/USDT Spot is $0.03166, with a 24-hour trading change of 0.92%, JST/USDT Spot is $0.03166 and 0.92%, and JST/USDT Perpetual is $0.03167 and 0.8%.
Bảng chuyển đổi Just sang Euro
Bảng chuyển đổi JST sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JST | 0.02EUR |
2JST | 0.05EUR |
3JST | 0.08EUR |
4JST | 0.11EUR |
5JST | 0.14EUR |
6JST | 0.16EUR |
7JST | 0.19EUR |
8JST | 0.22EUR |
9JST | 0.25EUR |
10JST | 0.28EUR |
10000JST | 282.38EUR |
50000JST | 1,411.93EUR |
100000JST | 2,823.87EUR |
500000JST | 14,119.38EUR |
1000000JST | 28,238.76EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang JST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 35.41JST |
2EUR | 70.82JST |
3EUR | 106.23JST |
4EUR | 141.64JST |
5EUR | 177.06JST |
6EUR | 212.47JST |
7EUR | 247.88JST |
8EUR | 283.29JST |
9EUR | 318.71JST |
10EUR | 354.12JST |
100EUR | 3,541.23JST |
500EUR | 17,706.15JST |
1000EUR | 35,412.3JST |
5000EUR | 177,061.54JST |
10000EUR | 354,123.09JST |
Bảng chuyển đổi số tiền JST sang EUR và EUR sang JST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JST sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang JST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Just phổ biến
Just | 1 JST |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.63INR |
![]() | Rp478.15IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.04THB |
Just | 1 JST |
---|---|
![]() | ₽2.91RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.08TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.54JPY |
![]() | $0.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JST = $0.03 USD, 1 JST = €0.03 EUR, 1 JST = ₹2.63 INR, 1 JST = Rp478.15 IDR, 1 JST = $0.04 CAD, 1 JST = £0.02 GBP, 1 JST = ฿1.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.39 |
![]() | 0.006785 |
![]() | 0.3195 |
![]() | 558.41 |
![]() | 272.4 |
![]() | 0.9581 |
![]() | 557.87 |
![]() | 4.83 |
![]() | 3,461.28 |
![]() | 2,329.09 |
![]() | 901.46 |
![]() | 0.3183 |
![]() | 403,250 |
![]() | 0.006791 |
![]() | 61.86 |
![]() | 170.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Just của bạn
Nhập số lượng JST của bạn
Nhập số lượng JST của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Just hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Just.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Just sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Just
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Just sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Just sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Just sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Just sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Just (JST)

Quel est le prix de TUT ? Comment trader TUT ?
Si l'écosystème de la chaîne BNB continue de s'étendre, TUT peut franchir la plage de prix actuelle, augmentant ainsi davantage la capitalisation boursière et le classement.

Jetons WIZZ : La révolution Social-Fi du jeu de ferme de pixels multi-chaîne de Wizzwoods
L'article analyse en détail la fonctionnalité cross-chain de Wizzwoods, l'économie des jetons et le gameplay unique.

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain
Le jeton KILO est le jeton natif de la plateforme KiloEx, et KiloEx est une plateforme de trading de contrats à terme perpétuels décentralisée off-chain (DEX).

Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?
En 2025, le marché XRP voit un tournant majeur.

Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article
Cet article fournit une analyse approfondie des derniers développements et de la performance des prix de la pièce DOGE, offrant aux investisseurs un guide complet pour la prise de décision.

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.