Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KAVA chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩535.67. Với nguồn cung lưu hành là 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của KAVA tính bằng KRW là ₩772,553,905,146,425.15. Trong 24h qua, giá của KAVA tính bằng KRW đã giảm ₩-0.9121, biểu thị mức giảm -0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAVA tính bằng KRW là ₩12,146.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩329.44.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang KRW là ₩535.67 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -0.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4022 | -0.56% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4023 | -0.35% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4022, with a 24-hour trading change of -0.56%, KAVA/USDT Spot is $0.4022 and -0.56%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4023 and -0.35%.
Bảng chuyển đổi Kava sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi KAVA sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 537.13KRW |
2KAVA | 1,074.27KRW |
3KAVA | 1,611.41KRW |
4KAVA | 2,148.55KRW |
5KAVA | 2,685.69KRW |
6KAVA | 3,222.83KRW |
7KAVA | 3,759.97KRW |
8KAVA | 4,297.11KRW |
9KAVA | 4,834.25KRW |
10KAVA | 5,371.39KRW |
100KAVA | 53,713.9KRW |
500KAVA | 268,569.52KRW |
1000KAVA | 537,139.05KRW |
5000KAVA | 2,685,695.28KRW |
10000KAVA | 5,371,390.57KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.001861KAVA |
2KRW | 0.003723KAVA |
3KRW | 0.005585KAVA |
4KRW | 0.007446KAVA |
5KRW | 0.009308KAVA |
6KRW | 0.01117KAVA |
7KRW | 0.01303KAVA |
8KRW | 0.01489KAVA |
9KRW | 0.01675KAVA |
10KRW | 0.01861KAVA |
100000KRW | 186.17KAVA |
500000KRW | 930.85KAVA |
1000000KRW | 1,861.71KAVA |
5000000KRW | 9,308.57KAVA |
10000000KRW | 18,617.15KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang KRW và KRW sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KRW sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.69INR |
![]() | Rp6,117.95IDR |
![]() | $0.55CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.3THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽37.27RUB |
![]() | R$2.19BRL |
![]() | د.إ1.48AED |
![]() | ₺13.77TRY |
![]() | ¥2.84CNY |
![]() | ¥58.08JPY |
![]() | $3.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.69 INR, 1 KAVA = Rp6,117.95 IDR, 1 KAVA = $0.55 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01679 |
![]() | 0.000004519 |
![]() | 0.0002096 |
![]() | 0.3756 |
![]() | 0.1789 |
![]() | 0.0006375 |
![]() | 0.003145 |
![]() | 0.3752 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.5872 |
![]() | 1.57 |
![]() | 0.0002092 |
![]() | 268.72 |
![]() | 0.000004504 |
![]() | 0.04121 |
![]() | 0.113 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Moeda Kava: Análise de Preço 2025 e Visão Geral da Plataforma DeFi
Descubra a perspetiva de Kava para 2025, dicas de compra e recompensas de staking para investidores de criptomoedas.

USDT, DEI & Kava Network Stablecoin(USDX)also Suffer Depeg em meio ao banho de sangue UST
Alguns podem argumentar que o Terra deu início a um fenómeno de depredação como invulgar, mas a d_avaliação DEI foi a terceira a ocorrer após o Terra _UST_ ter caído.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
