Movement Network Thị trường hôm nay
Movement Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MOVE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3324. Với nguồn cung lưu hành là 2,450,000,000 MOVE, tổng vốn hóa thị trường của MOVE tính bằng EUR là €729,714,045.26. Trong 24h qua, giá của MOVE tính bằng EUR đã giảm €-0.008932, biểu thị mức giảm -2.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MOVE tính bằng EUR là €1.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2739.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MOVE sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MOVE sang EUR là €0.3324 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.62% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MOVE/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MOVE/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Movement Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3705 | -2.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3705 | -2.4% |
The real-time trading price of MOVE/USDT Spot is $0.3705, with a 24-hour trading change of -2.59%, MOVE/USDT Spot is $0.3705 and -2.59%, and MOVE/USDT Perpetual is $0.3705 and -2.4%.
Bảng chuyển đổi Movement Network sang Euro
Bảng chuyển đổi MOVE sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MOVE | 0.33EUR |
2MOVE | 0.66EUR |
3MOVE | 0.99EUR |
4MOVE | 1.32EUR |
5MOVE | 1.66EUR |
6MOVE | 1.99EUR |
7MOVE | 2.32EUR |
8MOVE | 2.65EUR |
9MOVE | 2.99EUR |
10MOVE | 3.32EUR |
1000MOVE | 332.45EUR |
5000MOVE | 1,662.25EUR |
10000MOVE | 3,324.5EUR |
50000MOVE | 16,622.52EUR |
100000MOVE | 33,245.05EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang MOVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 3MOVE |
2EUR | 6.01MOVE |
3EUR | 9.02MOVE |
4EUR | 12.03MOVE |
5EUR | 15.03MOVE |
6EUR | 18.04MOVE |
7EUR | 21.05MOVE |
8EUR | 24.06MOVE |
9EUR | 27.07MOVE |
10EUR | 30.07MOVE |
100EUR | 300.79MOVE |
500EUR | 1,503.98MOVE |
1000EUR | 3,007.96MOVE |
5000EUR | 15,039.82MOVE |
10000EUR | 30,079.65MOVE |
Bảng chuyển đổi số tiền MOVE sang EUR và EUR sang MOVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MOVE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang MOVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Movement Network phổ biến
Movement Network | 1 MOVE |
---|---|
![]() | $0.37USD |
![]() | €0.33EUR |
![]() | ₹31INR |
![]() | Rp5,629.19IDR |
![]() | $0.5CAD |
![]() | £0.28GBP |
![]() | ฿12.24THB |
Movement Network | 1 MOVE |
---|---|
![]() | ₽34.29RUB |
![]() | R$2.02BRL |
![]() | د.إ1.36AED |
![]() | ₺12.67TRY |
![]() | ¥2.62CNY |
![]() | ¥53.44JPY |
![]() | $2.89HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MOVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MOVE = $0.37 USD, 1 MOVE = €0.33 EUR, 1 MOVE = ₹31 INR, 1 MOVE = Rp5,629.19 IDR, 1 MOVE = $0.5 CAD, 1 MOVE = £0.28 GBP, 1 MOVE = ฿12.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.99 |
![]() | 0.006724 |
![]() | 0.3116 |
![]() | 558.24 |
![]() | 262.3 |
![]() | 0.943 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,322.8 |
![]() | 861.66 |
![]() | 2,349.49 |
![]() | 0.3115 |
![]() | 396,376.42 |
![]() | 0.00674 |
![]() | 61.63 |
![]() | 44.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Movement Network của bạn
Nhập số lượng MOVE của bạn
Nhập số lượng MOVE của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Movement Network hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Movement Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Movement Network sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Movement Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Movement Network sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Movement Network sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Movement Network sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Movement Network sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Movement Network (MOVE)

Web3投研週報|本週市場小幅震盪為主;比特幣確認時間達歷史新高;特朗普家族項目WLFI再次購買MOVE
美聯儲官員態度轉變,或為加密行業帶來更友好監管環境。比特幣網絡交易費用降至1聰/字節,以太坊Gas費降至不足1 gwei。

MOVE 代幣:Movement Network 的高效區塊鏈解決方案
了解Move語言的優勢,即時的終局性,本地流動性訪問和模塊化設計是如何實現出色的TPS。

瞭解移動網路和MOVE令牌
探索Movement Network的力量和它的革命性移動代幣(MOVE) 。

Aptos 接管 SUI,重新点燃 Move 生态系统热潮
Aptos _APT_ 通過技術創新和創意營銷接管SUI,預計將引爆Move生態熱潮

gate Ventures、Movement Labs和Boon Ventures共同推出2000萬美元基金,加速Web3創新
gate Ventures、Movement Labs和Boon Ventures共同推出2000萬美元基金,加速Web3創新

Gate.io與Step App-Web3 Move-to-Earn應用的AMA。每走一步都能獲得報酬。在身體、心理和財務上茁壯成長
Gate.io舉辦了一場AMA _Ask-Me-Anything_ 與Step App的產品負責人Mitya Gukaylo在Twitter Space的會議。
Tìm hiểu thêm về Movement Network (MOVE)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

Từ Meta đến Meme: Hướng dẫn của một cựu nhân viên để sống sót trong Lỗ Hổng của Tiền điện tử

Concrete là giao thức gì?
