Optimism Thị trường hôm nay
Optimism đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OP chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥4.79. Với nguồn cung lưu hành là 1,657,120,800 OP, tổng vốn hóa thị trường của OP tính bằng CNY là ¥56,049,482,535.27. Trong 24h qua, giá của OP tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1626, biểu thị mức giảm -3.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OP tính bằng CNY là ¥34.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OP sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OP sang CNY là ¥4.79 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -3.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OP/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OP/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Optimism
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6738 | -3.18% | |
![]() Giao ngay | $0.678 | -2.3% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6733 | -2.42% |
The real-time trading price of OP/USDT Spot is $0.6738, with a 24-hour trading change of -3.18%, OP/USDT Spot is $0.6738 and -3.18%, and OP/USDT Perpetual is $0.6733 and -2.42%.
Bảng chuyển đổi Optimism sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi OP sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OP | 4.79CNY |
2OP | 9.59CNY |
3OP | 14.38CNY |
4OP | 19.18CNY |
5OP | 23.97CNY |
6OP | 28.77CNY |
7OP | 33.56CNY |
8OP | 38.36CNY |
9OP | 43.15CNY |
10OP | 47.95CNY |
100OP | 479.54CNY |
500OP | 2,397.73CNY |
1000OP | 4,795.47CNY |
5000OP | 23,977.35CNY |
10000OP | 47,954.7CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang OP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2085OP |
2CNY | 0.417OP |
3CNY | 0.6255OP |
4CNY | 0.8341OP |
5CNY | 1.04OP |
6CNY | 1.25OP |
7CNY | 1.45OP |
8CNY | 1.66OP |
9CNY | 1.87OP |
10CNY | 2.08OP |
1000CNY | 208.53OP |
5000CNY | 1,042.65OP |
10000CNY | 2,085.3OP |
50000CNY | 10,426.5OP |
100000CNY | 20,853.01OP |
Bảng chuyển đổi số tiền OP sang CNY và CNY sang OP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OP sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang OP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Optimism phổ biến
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | $0.68USD |
![]() | €0.61EUR |
![]() | ₹56.8INR |
![]() | Rp10,313.9IDR |
![]() | $0.92CAD |
![]() | £0.51GBP |
![]() | ฿22.43THB |
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | ₽62.83RUB |
![]() | R$3.7BRL |
![]() | د.إ2.5AED |
![]() | ₺23.21TRY |
![]() | ¥4.8CNY |
![]() | ¥97.91JPY |
![]() | $5.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OP = $0.68 USD, 1 OP = €0.61 EUR, 1 OP = ₹56.8 INR, 1 OP = Rp10,313.9 IDR, 1 OP = $0.92 CAD, 1 OP = £0.51 GBP, 1 OP = ฿22.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.17 |
![]() | 0.0008572 |
![]() | 0.03989 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34.25 |
![]() | 0.1204 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.5978 |
![]() | 430.96 |
![]() | 112.25 |
![]() | 296.26 |
![]() | 0.03969 |
![]() | 51,295.08 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Optimism của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Optimism hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Optimism.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Optimism sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Optimism
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Optimism sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Optimism sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Optimism (OP)

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

POPCAT 是什么?可以在哪里购买 POPCAT 代币?
据 Gate.io 行情数据显示,POPCAT 当前报价0.187美元,24小时涨幅为13.5%。

BOTIFY代币:加密货币领域的Shopify如何革新区块链和AI技术
在人工智能驱动的加密货币革命中,BOTIFY代币正引领潮流。

GPS 代币价格多少?GoPlus 是什么项目?
GoPlus Security站在Web3保护的前沿,提供一个去中心化的安全层,正在重塑区块链安全。

POPCAT 日内大涨超25%,POPCAT 未来前景如何?
POPCAT meme币在2024年一度逼近20亿美元市值关口,标志着2021年以来动物类 meme 币的喜好转变。

AESOP代币:AI智能代理优化的Aesoperator操作系统
探索AESOP代币如何革新AI智能代理领域,了解Aesoperator操作系统如何优化代理运行效率,提升任务管理能力。
Tìm hiểu thêm về Optimism (OP)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

OP_VAULT là gì?

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
