Pi Network Thị trường hôm nay
Pi Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PI chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp7,754.92. Với nguồn cung lưu hành là 6,814,583,551.53 PI, tổng vốn hóa thị trường của PI tính bằng IDR là Rp801,668,261,036,855,187.68. Trong 24h qua, giá của PI tính bằng IDR đã giảm Rp-852.28, biểu thị mức giảm -9.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PI tính bằng IDR là Rp45,509.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp743.31.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PI sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -9.93% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PI/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Pi Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5087 | -8.94% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5081 | -7.84% |
The real-time trading price of PI/USDT Spot is $0.5087, with a 24-hour trading change of -8.94%, PI/USDT Spot is $0.5087 and -8.94%, and PI/USDT Perpetual is $0.5081 and -7.84%.
Bảng chuyển đổi Pi Network sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi PI sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PI | 7,754.92IDR |
2PI | 15,509.84IDR |
3PI | 23,264.76IDR |
4PI | 31,019.68IDR |
5PI | 38,774.6IDR |
6PI | 46,529.52IDR |
7PI | 54,284.44IDR |
8PI | 62,039.36IDR |
9PI | 69,794.28IDR |
10PI | 77,549.2IDR |
100PI | 775,492.05IDR |
500PI | 3,877,460.29IDR |
1000PI | 7,754,920.58IDR |
5000PI | 38,774,602.93IDR |
10000PI | 77,549,205.87IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang PI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0001289PI |
2IDR | 0.0002579PI |
3IDR | 0.0003868PI |
4IDR | 0.0005158PI |
5IDR | 0.0006447PI |
6IDR | 0.0007737PI |
7IDR | 0.0009026PI |
8IDR | 0.001031PI |
9IDR | 0.00116PI |
10IDR | 0.001289PI |
1000000IDR | 128.95PI |
5000000IDR | 644.75PI |
10000000IDR | 1,289.5PI |
50000000IDR | 6,447.51PI |
100000000IDR | 12,895.03PI |
Bảng chuyển đổi số tiền PI sang IDR và IDR sang PI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang PI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Pi Network phổ biến
Pi Network | 1 PI |
---|---|
![]() | $0.51USD |
![]() | €0.46EUR |
![]() | ₹42.71INR |
![]() | Rp7,754.92IDR |
![]() | $0.69CAD |
![]() | £0.38GBP |
![]() | ฿16.86THB |
Pi Network | 1 PI |
---|---|
![]() | ₽47.24RUB |
![]() | R$2.78BRL |
![]() | د.إ1.88AED |
![]() | ₺17.45TRY |
![]() | ¥3.61CNY |
![]() | ¥73.62JPY |
![]() | $3.98HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PI = $0.51 USD, 1 PI = €0.46 EUR, 1 PI = ₹42.71 INR, 1 PI = Rp7,754.92 IDR, 1 PI = $0.69 CAD, 1 PI = £0.38 GBP, 1 PI = ฿16.86 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00146 |
![]() | 0.0000003931 |
![]() | 0.00001815 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01546 |
![]() | 0.00005521 |
![]() | 0.0002692 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1933 |
![]() | 0.04992 |
![]() | 0.138 |
![]() | 0.00001821 |
![]() | 22.65 |
![]() | 0.0000003923 |
![]() | 0.003585 |
![]() | 0.009708 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Pi Network của bạn
Nhập số lượng PI của bạn
Nhập số lượng PI của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pi Network hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pi Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pi Network sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Pi Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Pi Network sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pi Network sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pi Network sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Pi Network sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Pi Network (PI)

Aethir Edge 和即将到来的牛市运行季中 DePin 趋势的潜力
Aethir Edge 将自己定位为 DePin 生态系统中的关键参与者。在本文中,我们将深入了解 Aethir Edge,并探讨其在快速发展的 DePin 趋势中的潜力。

2025X Empire代币价格和使用案例
探索X Empire 代币在2025年的潜力、使用案例、优势、价格预测以及其对Web3和区块链的影响。

X Empire代币:2025年以埃隆·马斯克为灵感的加密游戏全面指南
探索 X Empire,这款以埃隆·马斯克为灵感的加密游戏正在重新定义 2025 年的区块链游戏。

加密行业的DePIN是什么?
2025年,DePIN(去中心化物理基础设施网络)正在彻底改变我们对传统基础设施的认知。

API3加密货币是什么?去中心化预言机解决方案初学者指南
2025年,API3加密货币站在区块链创新的最前沿,彻底改变了去中心化API和预言机解决方案。

什么是 DPIN:去中心化物理基础设施网络解析
探索 DPIN,这一正在革新物理世界和投资机会的 Web3 基础设施革命。
Tìm hiểu thêm về Pi Network (PI)

Tiền điện tử Pi Network: Đổi mới Tiền điện tử Qua Khai thác Di động

Hướng dẫn giao dịch an toàn và phòng ngừa rủi ro trong Giao dịch P2P của Mạng Pi

Dự đoán giá Pi Coin

Tại sao PI Coin lại giảm

Tỷ giá Pi Network (PI) sang West African CFA Franc (XOF): Giá trị hiện tại và Hướng dẫn quy đổi
