Pi Network Thị trường hôm nay
Pi Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Pi Network chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp9,986.84. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,826,530,544.85 PI, tổng vốn hóa thị trường của Pi Network tính bằng IDR là Rp1,034,204,229,026,134,362.78. Trong 24h qua, giá của Pi Network tính bằng IDR đã tăng Rp3,371.51, biểu thị mức tăng +50.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Pi Network tính bằng IDR là Rp45,509.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp743.31.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PI sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +50.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PI/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Pi Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6571 | 49.27% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6568 | 47.73% |
The real-time trading price of PI/USDT Spot is $0.6571, with a 24-hour trading change of 49.27%, PI/USDT Spot is $0.6571 and 49.27%, and PI/USDT Perpetual is $0.6568 and 47.73%.
Bảng chuyển đổi Pi Network sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi PI sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PI | 9,986.84IDR |
2PI | 19,973.68IDR |
3PI | 29,960.53IDR |
4PI | 39,947.37IDR |
5PI | 49,934.21IDR |
6PI | 59,921.06IDR |
7PI | 69,907.9IDR |
8PI | 79,894.75IDR |
9PI | 89,881.59IDR |
10PI | 99,868.43IDR |
100PI | 998,684.38IDR |
500PI | 4,993,421.9IDR |
1000PI | 9,986,843.8IDR |
5000PI | 49,934,219IDR |
10000PI | 99,868,438IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang PI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0001001PI |
2IDR | 0.0002002PI |
3IDR | 0.0003003PI |
4IDR | 0.0004005PI |
5IDR | 0.0005006PI |
6IDR | 0.0006007PI |
7IDR | 0.0007009PI |
8IDR | 0.000801PI |
9IDR | 0.0009011PI |
10IDR | 0.001001PI |
1000000IDR | 100.13PI |
5000000IDR | 500.65PI |
10000000IDR | 1,001.31PI |
50000000IDR | 5,006.58PI |
100000000IDR | 10,013.17PI |
Bảng chuyển đổi số tiền PI sang IDR và IDR sang PI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang PI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Pi Network phổ biến
Pi Network | 1 PI |
---|---|
![]() | $0.65USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹54.64INR |
![]() | Rp9,922.07IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.49GBP |
![]() | ฿21.57THB |
Pi Network | 1 PI |
---|---|
![]() | ₽60.44RUB |
![]() | R$3.56BRL |
![]() | د.إ2.4AED |
![]() | ₺22.32TRY |
![]() | ¥4.61CNY |
![]() | ¥94.19JPY |
![]() | $5.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PI = $0.65 USD, 1 PI = €0.59 EUR, 1 PI = ₹54.64 INR, 1 PI = Rp9,922.07 IDR, 1 PI = $0.89 CAD, 1 PI = £0.49 GBP, 1 PI = ฿21.57 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001462 |
![]() | 0.0000003946 |
![]() | 0.0000182 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01544 |
![]() | 0.0000557 |
![]() | 0.000275 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1968 |
![]() | 0.05095 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 0.00001823 |
![]() | 23.39 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003608 |
![]() | 0.002578 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Pi Network của bạn
Nhập số lượng PI của bạn
Nhập số lượng PI của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pi Network hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pi Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pi Network sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Pi Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Pi Network sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pi Network sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pi Network sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Pi Network sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Pi Network (PI)

Aethir Edge 和即將到來的牛市運行季中 DePin 趨勢的潛力
Aethir Edge 將自己定位為 DePin 生態系統中的關鍵參與者。在本文中,我們將深入瞭解 Aethir Edge,並探討其在快速發展的 DePin 趨勢中的潛力。

2025X Empire代幣價格和使用案例
探索X Empire 代幣在2025年的潛力、使用案例、優勢、價格預測以及其對Web3和區塊鏈的影響。

X Empire代幣:2025年以埃隆·馬斯克為靈感的加密遊戲全面指南
探索 X Empire,這款以埃隆·馬斯克為靈感的加密遊戲正在重新定義 2025 年的區塊鏈遊戲。

加密行業的DePIN是什麼?
2025年,DePIN(去中心化物理基礎設施網絡)正在徹底改變我們對傳統基礎設施的認知。

API3加密貨幣是什麼?去中心化預言機解決方案初學者指南
2025年,API3加密貨幣站在區塊鏈創新的最前沿,徹底改變了去中心化API和預言機解決方案。

什麼是 DPIN:去中心化物理基礎設施網絡解析
探索 DPIN,這一正在革新物理世界和投資機會的 Web3 基礎設施革命。
Tìm hiểu thêm về Pi Network (PI)

Tiền điện tử Pi Network: Đổi mới Tiền điện tử Qua Khai thác Di động

Hướng dẫn giao dịch an toàn và phòng ngừa rủi ro trong Giao dịch P2P của Mạng Pi

Dự đoán giá Pi Coin

Tại sao PI Coin lại giảm

Tỷ giá Pi Network (PI) sang West African CFA Franc (XOF): Giá trị hiện tại và Hướng dẫn quy đổi
