Raydium Thị trường hôm nay
Raydium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RAY chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥12.59. Với nguồn cung lưu hành là 290,814,660 RAY, tổng vốn hóa thị trường của RAY tính bằng CNY là ¥25,843,009,752.9. Trong 24h qua, giá của RAY tính bằng CNY đã giảm ¥-0.4764, biểu thị mức giảm -3.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAY tính bằng CNY là ¥118.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.9478.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAY sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAY sang CNY là ¥12.59 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -3.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RAY/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAY/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Raydium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.78 | -3.53% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.79 | -2.55% |
The real-time trading price of RAY/USDT Spot is $1.78, with a 24-hour trading change of -3.53%, RAY/USDT Spot is $1.78 and -3.53%, and RAY/USDT Perpetual is $1.79 and -2.55%.
Bảng chuyển đổi Raydium sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi RAY sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RAY | 12.58CNY |
2RAY | 25.17CNY |
3RAY | 37.76CNY |
4RAY | 50.35CNY |
5RAY | 62.94CNY |
6RAY | 75.53CNY |
7RAY | 88.12CNY |
8RAY | 100.71CNY |
9RAY | 113.3CNY |
10RAY | 125.89CNY |
100RAY | 1,258.99CNY |
500RAY | 6,294.98CNY |
1000RAY | 12,589.96CNY |
5000RAY | 62,949.81CNY |
10000RAY | 125,899.62CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang RAY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.07942RAY |
2CNY | 0.1588RAY |
3CNY | 0.2382RAY |
4CNY | 0.3177RAY |
5CNY | 0.3971RAY |
6CNY | 0.4765RAY |
7CNY | 0.5559RAY |
8CNY | 0.6354RAY |
9CNY | 0.7148RAY |
10CNY | 0.7942RAY |
10000CNY | 794.28RAY |
50000CNY | 3,971.41RAY |
100000CNY | 7,942.83RAY |
500000CNY | 39,714.17RAY |
1000000CNY | 79,428.35RAY |
Bảng chuyển đổi số tiền RAY sang CNY và CNY sang RAY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RAY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CNY sang RAY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Raydium phổ biến
Raydium | 1 RAY |
---|---|
![]() | $1.79USD |
![]() | €1.6EUR |
![]() | ₹149.23INR |
![]() | Rp27,097.7IDR |
![]() | $2.42CAD |
![]() | £1.34GBP |
![]() | ฿58.92THB |
Raydium | 1 RAY |
---|---|
![]() | ₽165.07RUB |
![]() | R$9.72BRL |
![]() | د.إ6.56AED |
![]() | ₺60.97TRY |
![]() | ¥12.6CNY |
![]() | ¥257.23JPY |
![]() | $13.92HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAY = $1.79 USD, 1 RAY = €1.6 EUR, 1 RAY = ₹149.23 INR, 1 RAY = Rp27,097.7 IDR, 1 RAY = $2.42 CAD, 1 RAY = £1.34 GBP, 1 RAY = ฿58.92 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.14 |
![]() | 0.0008491 |
![]() | 0.03918 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33 |
![]() | 0.1196 |
![]() | 0.5882 |
![]() | 70.86 |
![]() | 418.1 |
![]() | 108.67 |
![]() | 299.3 |
![]() | 0.03918 |
![]() | 50,635.57 |
![]() | 0.0008495 |
![]() | 7.78 |
![]() | 5.51 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Raydium của bạn
Nhập số lượng RAY của bạn
Nhập số lượng RAY của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Raydium hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Raydium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Raydium sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Raydium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Raydium sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Raydium sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Raydium (RAY)

什么是 Raydium (RAY)?Solana平台上顶级去中心化交易所一览(2025 年更新版)
Raydium (RAY) 是 Solana 上领先的去中心化交易所(DEX)之一,为交易者提供快速、低成本的交易和深度流动性。Raydium 建立在 Solana 区块链上,将自动做市商(AMM)功能与订单簿集成相结合,在去中心化交易所中独树一帜。

Grayscale XRP ETF备案:对Ripple和加密市场的影响
Grayscale的XRP ETF申请可能会推动机构采用,重塑Ripple的法律状况,并影响XRP的市场增长。

第一行情|美股强势但加密市场低迷;Grayscale 的迷你现货比特币 ETF 开始交易;A16z 领投 Daylight,A 轮融资 900 万美元
鲍威尔的鸽派发言暗示九月份可能降息,推动美股强势但加密市场低迷;Grayscale 的迷你现货比特币 ETF 开始交易;A16z 领投 Daylight,A 轮融资 900 万美元。

第一行情|BTC 回调,山寨币普遍下跌;Grayscale 撤回以太坊期货ETF申请;Solana DePIN 项目收购 PlanetWatch 网络;LayerZero 称严禁员工领取空投
加密市场整体回调;Grayscale 撤回以太坊期货ETF申请;Solana DePIN 项目收购 PlanetWatch 网络;LayerZero 称严禁员工领取空投;美国延续涨势

比特币减半2024:Grayscale指出价格上涨背后的因素
美国证监会对现货比特币ETF的批准吸引了传统投资者进入比特币市场

Grayscale建议促使SEC重新评估比特币ETF
Grayscale可能会在修改其比特币ETF申请时,修订其实物创造模型。
Tìm hiểu thêm về Raydium (RAY)

$IOST (IOST): Đầu tiên ứng dụng phi tập trung, tích hợp tài sản thế giới thực và đổi mới tài chính toàn cầu

Raydium (RAY) là gì?

Phân Tích Giá Raydium (RAY): Sụt Giảm Gần Đây Trong Bối Cảnh Đồn Đoán Thị Trường

Raydium Tiền điện tử: Mở khóa Tiềm năng DeFi trên Solana

Nghiên cứu Gate: Các Chủ đề Hot Tuần này (24-28 tháng 2 năm 2025)
