XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Aruban Florin (AWG) là ƒ3.77. Với nguồn cung lưu hành là 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng AWG là ƒ394,051,462,309.61. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng AWG đã giảm ƒ-0.08659, biểu thị mức giảm -2.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng AWG là ƒ6.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.004808.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang AWG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang AWG là ƒ3.77 AWG, với tỷ lệ thay đổi là -2.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/AWG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/AWG trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.08 | -2.15% | |
![]() Giao ngay | $0.00002514 | -1.52% | |
![]() Giao ngay | $2.08 | -2.19% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.08 | -2.2% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.08, with a 24-hour trading change of -2.15%, XRP/USDT Spot is $2.08 and -2.15%, and XRP/USDT Perpetual is $2.08 and -2.2%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Aruban Florin
Bảng chuyển đổi XRP sang AWG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 3.81AWG |
2XRP | 7.62AWG |
3XRP | 11.43AWG |
4XRP | 15.24AWG |
5XRP | 19.05AWG |
6XRP | 22.86AWG |
7XRP | 26.68AWG |
8XRP | 30.49AWG |
9XRP | 34.3AWG |
10XRP | 38.11AWG |
100XRP | 381.15AWG |
500XRP | 1,905.78AWG |
1000XRP | 3,811.57AWG |
5000XRP | 19,057.86AWG |
10000XRP | 38,115.72AWG |
Bảng chuyển đổi AWG sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AWG | 0.2623XRP |
2AWG | 0.5247XRP |
3AWG | 0.787XRP |
4AWG | 1.04XRP |
5AWG | 1.31XRP |
6AWG | 1.57XRP |
7AWG | 1.83XRP |
8AWG | 2.09XRP |
9AWG | 2.36XRP |
10AWG | 2.62XRP |
1000AWG | 262.35XRP |
5000AWG | 1,311.79XRP |
10000AWG | 2,623.58XRP |
50000AWG | 13,117.94XRP |
100000AWG | 26,235.89XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang AWG và AWG sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang AWG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AWG sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.11USD |
![]() | €1.89EUR |
![]() | ₹176.31INR |
![]() | Rp32,014.21IDR |
![]() | $2.86CAD |
![]() | £1.58GBP |
![]() | ฿69.61THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽195.02RUB |
![]() | R$11.48BRL |
![]() | د.إ7.75AED |
![]() | ₺72.03TRY |
![]() | ¥14.89CNY |
![]() | ¥303.9JPY |
![]() | $16.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.11 USD, 1 XRP = €1.89 EUR, 1 XRP = ₹176.31 INR, 1 XRP = Rp32,014.21 IDR, 1 XRP = $2.86 CAD, 1 XRP = £1.58 GBP, 1 XRP = ฿69.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AWG
ETH chuyển đổi sang AWG
USDT chuyển đổi sang AWG
XRP chuyển đổi sang AWG
BNB chuyển đổi sang AWG
SOL chuyển đổi sang AWG
USDC chuyển đổi sang AWG
DOGE chuyển đổi sang AWG
ADA chuyển đổi sang AWG
TRX chuyển đổi sang AWG
STETH chuyển đổi sang AWG
SMART chuyển đổi sang AWG
WBTC chuyển đổi sang AWG
LEO chuyển đổi sang AWG
LINK chuyển đổi sang AWG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AWG, ETH sang AWG, USDT sang AWG, BNB sang AWG, SOL sang AWG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.4 |
![]() | 0.003359 |
![]() | 0.1551 |
![]() | 279.43 |
![]() | 132.35 |
![]() | 0.4722 |
![]() | 2.34 |
![]() | 279.24 |
![]() | 1,684.23 |
![]() | 436.17 |
![]() | 1,177.56 |
![]() | 0.1545 |
![]() | 201,246.11 |
![]() | 0.003351 |
![]() | 30.66 |
![]() | 22.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Aruban Florin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AWG sang GT, AWG sang USDT, AWG sang BTC, AWG sang ETH, AWG sang USBT, AWG sang PEPE, AWG sang EIGEN, AWG sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Aruban Florin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Aruban Florin hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Aruban Florin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang AWG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Aruban Florin (AWG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Aruban Florin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Aruban Florin?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Aruban Florin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Aruban Florin (AWG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

XRP与SEC的拉锯战:一场重塑加密货币监管格局的博弈
随着特朗普当选为总统,更多关于加密货币的监管政策可能即将出台。

第一行情 | XRP 市值超越 USDT 重返第三,美联储预计年内降息2次
XRP 市值重返第三;AI Agent 板块普涨

什么是XRP加密货币:初学者指南
探索XRP加密货币的全面指南:了解其与比特币的区别、在跨境支付中的应用、购买和存储方法,以及未来发展前景。

Ripple USD(RLUSD):基于XRP Ledger和以太坊的跨境支付稳定币
Ripple USD(RLUSD)正在重塑跨境支付的未来。

XRP价格预测:瑞波币投资回报率分析与未来展望
本文深入分析XRP(瑞波币)2025年的投资回报率及未来价格走势,为投资者提供全面的市场洞察。

Ripple(XRP)要闻动态:富兰克林邓普顿提交ETF申请和SEC推迟审批
本文深入探讨了XRP生态系统的最新发展
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
