Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Aruban Florin (AWG) là ƒ1.17. Với nguồn cung lưu hành là 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng AWG là ƒ75,567,266,241.66. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng AWG đã giảm ƒ-0.01102, biểu thị mức giảm -0.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng AWG là ƒ5.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.03446.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang AWG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang AWG là ƒ1.17 AWG, với tỷ lệ thay đổi là -0.93% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/AWG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/AWG trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6561 | -0.37% | |
![]() Giao ngay | $0.000007846 | -0.61% | |
![]() Giao ngay | $0.6578 | -0.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6563 | -0.94% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6561, with a 24-hour trading change of -0.37%, ADA/USDT Spot is $0.6561 and -0.37%, and ADA/USDT Perpetual is $0.6563 and -0.94%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Aruban Florin
Bảng chuyển đổi ADA sang AWG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 1.17AWG |
2ADA | 2.34AWG |
3ADA | 3.51AWG |
4ADA | 4.69AWG |
5ADA | 5.86AWG |
6ADA | 7.03AWG |
7ADA | 8.2AWG |
8ADA | 9.38AWG |
9ADA | 10.55AWG |
10ADA | 11.72AWG |
100ADA | 117.28AWG |
500ADA | 586.4AWG |
1000ADA | 1,172.8AWG |
5000ADA | 5,864.04AWG |
10000ADA | 11,728.08AWG |
Bảng chuyển đổi AWG sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AWG | 0.8526ADA |
2AWG | 1.7ADA |
3AWG | 2.55ADA |
4AWG | 3.41ADA |
5AWG | 4.26ADA |
6AWG | 5.11ADA |
7AWG | 5.96ADA |
8AWG | 6.82ADA |
9AWG | 7.67ADA |
10AWG | 8.52ADA |
1000AWG | 852.65ADA |
5000AWG | 4,263.27ADA |
10000AWG | 8,526.54ADA |
50000AWG | 42,632.72ADA |
100000AWG | 85,265.44ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang AWG và AWG sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang AWG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AWG sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹54.74INR |
![]() | Rp9,939.21IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.49GBP |
![]() | ฿21.61THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽60.55RUB |
![]() | R$3.56BRL |
![]() | د.إ2.41AED |
![]() | ₺22.36TRY |
![]() | ¥4.62CNY |
![]() | ¥94.35JPY |
![]() | $5.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹54.74 INR, 1 ADA = Rp9,939.21 IDR, 1 ADA = $0.89 CAD, 1 ADA = £0.49 GBP, 1 ADA = ฿21.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AWG
ETH chuyển đổi sang AWG
USDT chuyển đổi sang AWG
XRP chuyển đổi sang AWG
BNB chuyển đổi sang AWG
SOL chuyển đổi sang AWG
USDC chuyển đổi sang AWG
DOGE chuyển đổi sang AWG
ADA chuyển đổi sang AWG
TRX chuyển đổi sang AWG
STETH chuyển đổi sang AWG
SMART chuyển đổi sang AWG
WBTC chuyển đổi sang AWG
LEO chuyển đổi sang AWG
LINK chuyển đổi sang AWG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AWG, ETH sang AWG, USDT sang AWG, BNB sang AWG, SOL sang AWG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.4 |
![]() | 0.003346 |
![]() | 0.1543 |
![]() | 279.4 |
![]() | 131.17 |
![]() | 0.4695 |
![]() | 2.31 |
![]() | 279.21 |
![]() | 1,654.6 |
![]() | 426.32 |
![]() | 1,175.72 |
![]() | 0.1543 |
![]() | 197,685.49 |
![]() | 0.003353 |
![]() | 30.37 |
![]() | 84.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Aruban Florin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AWG sang GT, AWG sang USDT, AWG sang BTC, AWG sang ETH, AWG sang USBT, AWG sang PEPE, AWG sang EIGEN, AWG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Aruban Florin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Aruban Florin hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Aruban Florin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang AWG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Aruban Florin (AWG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Aruban Florin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Aruban Florin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Aruban Florin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Aruban Florin (AWG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Что такое монета ADA (Cardano)? Стоит ли в нее инвестировать? Как купить
Построенный как блокчейн третьего поколения, Cardano стремится решить проблемы масштабируемости, безопасности и устойчивости, с которыми столкнулись ранние блокчейны, такие как Bitcoin (BTC) и Ethereum (ETH).

Цена ADA выросла более чем на 70%, почему Трамп выбрал ADA?
Что такое Cardano (ADA)? Почему Трамп выбрал его?

Что такое Cardano? Все о монете ADA
В этой статье мы рассмотрим, что такое Cardano, его ключевые особенности и почему он становится популярным среди криптовалютных инвесторов, ищущих как инновации, так и возможности пассивного дохода.

Какова цена ADA? Каковы перспективы развития Cardano?
Трамп заявил, что будет продвигать стратегические резервы ADA, XRP и SOL.

Токен BADAI: Платформа искусственного интеллекта, революционизирующая цепь BNB
Эта статья описывает, как BADAI устанавливает новый стандарт для решений, основанных на искусственном интеллекте, в пространстве Web3, включая свою многомерную модель доходов и живую мультиагентную экосистему.

ADAM Token: Второе поколение AI Crypto-проекта, выведенного из SPORE
Токен ADAM - это проект второго поколения криптовалюты искусственного интеллекта, созданный на основе SPORE, отца искусственного интеллекта, предоставляющий инвесторам новые возможности для использования возмож
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
