ZEEBU Thị trường hôm nay
ZEEBU đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZEEBU chuyển đổi sang Euro (EUR) là €3.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,970,840.12 ZBU, tổng vốn hóa thị trường của ZEEBU tính bằng EUR là €722,519,722.79. Trong 24h qua, giá của ZEEBU tính bằng EUR đã tăng €0.01518, biểu thị mức tăng +0.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZEEBU tính bằng EUR là €5.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1451.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZBU sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZBU sang EUR là €3.11 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZBU/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZBU/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ZEEBU
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.47 | 0.23% |
The real-time trading price of ZBU/USDT Spot is $3.47, with a 24-hour trading change of 0.23%, ZBU/USDT Spot is $3.47 and 0.23%, and ZBU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZEEBU sang Euro
Bảng chuyển đổi ZBU sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZBU | 3.11EUR |
2ZBU | 6.22EUR |
3ZBU | 9.34EUR |
4ZBU | 12.45EUR |
5ZBU | 15.57EUR |
6ZBU | 18.68EUR |
7ZBU | 21.79EUR |
8ZBU | 24.91EUR |
9ZBU | 28.02EUR |
10ZBU | 31.14EUR |
100ZBU | 311.41EUR |
500ZBU | 1,557.07EUR |
1000ZBU | 3,114.14EUR |
5000ZBU | 15,570.74EUR |
10000ZBU | 31,141.48EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ZBU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.3211ZBU |
2EUR | 0.6422ZBU |
3EUR | 0.9633ZBU |
4EUR | 1.28ZBU |
5EUR | 1.6ZBU |
6EUR | 1.92ZBU |
7EUR | 2.24ZBU |
8EUR | 2.56ZBU |
9EUR | 2.89ZBU |
10EUR | 3.21ZBU |
1000EUR | 321.11ZBU |
5000EUR | 1,605.57ZBU |
10000EUR | 3,211.15ZBU |
50000EUR | 16,055.75ZBU |
100000EUR | 32,111.5ZBU |
Bảng chuyển đổi số tiền ZBU sang EUR và EUR sang ZBU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZBU sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang ZBU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZEEBU phổ biến
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | $3.48USD |
![]() | €3.11EUR |
![]() | ₹290.39INR |
![]() | Rp52,730IDR |
![]() | $4.71CAD |
![]() | £2.61GBP |
![]() | ฿114.65THB |
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | ₽321.21RUB |
![]() | R$18.91BRL |
![]() | د.إ12.77AED |
![]() | ₺118.64TRY |
![]() | ¥24.52CNY |
![]() | ¥500.55JPY |
![]() | $27.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZBU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZBU = $3.48 USD, 1 ZBU = €3.11 EUR, 1 ZBU = ₹290.39 INR, 1 ZBU = Rp52,730 IDR, 1 ZBU = $4.71 CAD, 1 ZBU = £2.61 GBP, 1 ZBU = ฿114.65 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.96 |
![]() | 0.006718 |
![]() | 0.3116 |
![]() | 558.37 |
![]() | 266.09 |
![]() | 0.9478 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,397.23 |
![]() | 872.98 |
![]() | 2,345.24 |
![]() | 0.311 |
![]() | 399,497.49 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 61.26 |
![]() | 168.76 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZEEBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZEEBU hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZEEBU.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZEEBU sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZEEBU
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZEEBU sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZEEBU sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZEEBU (ZBU)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ