Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥392.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,144,940 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng JPY là ¥9,042,657,894,131.8. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng JPY đã tăng ¥5.45, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng JPY là ¥23,745.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥17.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang JPY là ¥392.11 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +1.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.72 | 0.51% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.72 | 1.15% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.72, with a 24-hour trading change of 0.51%, AXS/USDT Spot is $2.72 and 0.51%, and AXS/USDT Perpetual is $2.72 and 1.15%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi AXS sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 392.11JPY |
2AXS | 784.23JPY |
3AXS | 1,176.34JPY |
4AXS | 1,568.46JPY |
5AXS | 1,960.58JPY |
6AXS | 2,352.69JPY |
7AXS | 2,744.81JPY |
8AXS | 3,136.93JPY |
9AXS | 3,529.04JPY |
10AXS | 3,921.16JPY |
100AXS | 39,211.66JPY |
500AXS | 196,058.31JPY |
1000AXS | 392,116.62JPY |
5000AXS | 1,960,583.14JPY |
10000AXS | 3,921,166.29JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.00255AXS |
2JPY | 0.0051AXS |
3JPY | 0.00765AXS |
4JPY | 0.0102AXS |
5JPY | 0.01275AXS |
6JPY | 0.0153AXS |
7JPY | 0.01785AXS |
8JPY | 0.0204AXS |
9JPY | 0.02295AXS |
10JPY | 0.0255AXS |
100000JPY | 255.02AXS |
500000JPY | 1,275.13AXS |
1000000JPY | 2,550.26AXS |
5000000JPY | 12,751.3AXS |
10000000JPY | 25,502.61AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang JPY và JPY sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.72USD |
![]() | €2.44EUR |
![]() | ₹227.49INR |
![]() | Rp41,307.19IDR |
![]() | $3.69CAD |
![]() | £2.04GBP |
![]() | ฿89.81THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽251.63RUB |
![]() | R$14.81BRL |
![]() | د.إ10AED |
![]() | ₺92.94TRY |
![]() | ¥19.21CNY |
![]() | ¥392.12JPY |
![]() | $21.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.72 USD, 1 AXS = €2.44 EUR, 1 AXS = ₹227.49 INR, 1 AXS = Rp41,307.19 IDR, 1 AXS = $3.69 CAD, 1 AXS = £2.04 GBP, 1 AXS = ฿89.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.156 |
![]() | 0.00004188 |
![]() | 0.001939 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.62 |
![]() | 0.005841 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.02942 |
![]() | 20.74 |
![]() | 5.33 |
![]() | 14.62 |
![]() | 0.001943 |
![]() | 2,460.79 |
![]() | 0.00004163 |
![]() | 0.387 |
![]() | 0.2734 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

MAXSOL 代幣:Solana AI Agent 資產的代幣化工具
本文深入探讨了 MAXSOL 代幣作为代幣化工具在 Agents.land 平台上用于 Solana 人工智能代理资产的革命性作用。

每日新聞 | 澳大利亞加強加密貨幣監管,法拉利接受加密貨幣支付,AXS和APE本週將解鎖大量資金
澳大利亞加強加密法規,法拉利接受加密貨幣支付,泰達币將推出RWA平台,AXS和APE本週將解鎖大量。

長期看漲:Axie Infinity(AXS)目標價5美元
AXS鯨魚活動最終創造了一個看漲的趨勢

即將到來的價值1.56億美元的AXS幣解鎖使AXS幣承受損失
AXS幣價值在解鎖1889萬代幣前幾天下跌。一般市場厭惡可能導致了AXS的價格下跌。
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
