Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2.43. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,145,920 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng EUR là €350,011,725.21. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng EUR đã tăng €0.03221, biểu thị mức tăng +1.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng EUR là €147.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1108.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang EUR là €2.43 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +1.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.71 | 0.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.71 | 0.59% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.71, with a 24-hour trading change of 0.59%, AXS/USDT Spot is $2.71 and 0.59%, and AXS/USDT Perpetual is $2.71 and 0.59%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Euro
Bảng chuyển đổi AXS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 2.43EUR |
2AXS | 4.87EUR |
3AXS | 7.31EUR |
4AXS | 9.75EUR |
5AXS | 12.19EUR |
6AXS | 14.63EUR |
7AXS | 17.07EUR |
8AXS | 19.51EUR |
9AXS | 21.95EUR |
10AXS | 24.39EUR |
100AXS | 243.95EUR |
500AXS | 1,219.76EUR |
1000AXS | 2,439.53EUR |
5000AXS | 12,197.67EUR |
10000AXS | 24,395.35EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.4099AXS |
2EUR | 0.8198AXS |
3EUR | 1.22AXS |
4EUR | 1.63AXS |
5EUR | 2.04AXS |
6EUR | 2.45AXS |
7EUR | 2.86AXS |
8EUR | 3.27AXS |
9EUR | 3.68AXS |
10EUR | 4.09AXS |
1000EUR | 409.91AXS |
5000EUR | 2,049.57AXS |
10000EUR | 4,099.14AXS |
50000EUR | 20,495.7AXS |
100000EUR | 40,991.4AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang EUR và EUR sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.72USD |
![]() | €2.44EUR |
![]() | ₹227.49INR |
![]() | Rp41,307.19IDR |
![]() | $3.69CAD |
![]() | £2.04GBP |
![]() | ฿89.81THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽251.63RUB |
![]() | R$14.81BRL |
![]() | د.إ10AED |
![]() | ₺92.94TRY |
![]() | ¥19.21CNY |
![]() | ¥392.12JPY |
![]() | $21.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.72 USD, 1 AXS = €2.44 EUR, 1 AXS = ₹227.49 INR, 1 AXS = Rp41,307.19 IDR, 1 AXS = $3.69 CAD, 1 AXS = £2.04 GBP, 1 AXS = ฿89.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.18 |
![]() | 0.006752 |
![]() | 0.3129 |
![]() | 558.25 |
![]() | 262.89 |
![]() | 0.9424 |
![]() | 4.73 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,335.11 |
![]() | 861.39 |
![]() | 2,346.92 |
![]() | 0.3128 |
![]() | 391,922.75 |
![]() | 0.006751 |
![]() | 62.19 |
![]() | 44.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

Token MAXSOL: Alat Tokenisasi untuk Aset Solana AI Agent
Artikel ini menggali peran revolusioner token MAXSOL sebagai alat tokenisasi untuk aset agen kecerdasan buatan Solana di platform Agents.land.

Berita Harian | Australia Perkuat Regulasi Crypto, Ferrari Terima Pembayaran Crypto, AXS dan APE Akan Membuka Jumlah Besar Minggu Ini
Australia memperkuat peraturan enkripsi, Ferrari menerima pembayaran kripto, Tether akan meluncurkan platform RWA, dan AXS dan APE akan membuka banyak jumlah minggu ini.

Bull jangka panjang: Axie Infinity (AXS) Menargetkan Harga $5
Aktivitas Pemilik AXS Akhirnya Membuat Tren Bullish

Munculnya Token Unlock senilai $156 juta dari Axie Infinity semakin mendekat saat AXS mengalami kerugian
Nilai koin AXS turun beberapa hari sebelum pembukaan 18,89 juta token. Keengganan pasar secara umum kemungkinan telah berkontribusi pada penurunan harga AXS.
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
