Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AXS chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥389.23. Với nguồn cung lưu hành là 160,158,100 AXS, tổng vốn hóa thị trường của AXS tính bằng JPY là ¥8,976,978,644,091.67. Trong 24h qua, giá của AXS tính bằng JPY đã giảm ¥-9.78, biểu thị mức giảm -2.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AXS tính bằng JPY là ¥23,745.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥17.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang JPY là ¥389.23 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -2.46% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.69 | -2.88% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.68 | -3.07% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.69, with a 24-hour trading change of -2.88%, AXS/USDT Spot is $2.69 and -2.88%, and AXS/USDT Perpetual is $2.68 and -3.07%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi AXS sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 389.23JPY |
2AXS | 778.47JPY |
3AXS | 1,167.7JPY |
4AXS | 1,556.94JPY |
5AXS | 1,946.18JPY |
6AXS | 2,335.41JPY |
7AXS | 2,724.65JPY |
8AXS | 3,113.89JPY |
9AXS | 3,503.12JPY |
10AXS | 3,892.36JPY |
100AXS | 38,923.65JPY |
500AXS | 194,618.29JPY |
1000AXS | 389,236.59JPY |
5000AXS | 1,946,182.97JPY |
10000AXS | 3,892,365.95JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.002569AXS |
2JPY | 0.005138AXS |
3JPY | 0.007707AXS |
4JPY | 0.01027AXS |
5JPY | 0.01284AXS |
6JPY | 0.01541AXS |
7JPY | 0.01798AXS |
8JPY | 0.02055AXS |
9JPY | 0.02312AXS |
10JPY | 0.02569AXS |
100000JPY | 256.91AXS |
500000JPY | 1,284.56AXS |
1000000JPY | 2,569.13AXS |
5000000JPY | 12,845.65AXS |
10000000JPY | 25,691.31AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang JPY và JPY sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.7USD |
![]() | €2.42EUR |
![]() | ₹225.82INR |
![]() | Rp41,003.8IDR |
![]() | $3.67CAD |
![]() | £2.03GBP |
![]() | ฿89.15THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽249.78RUB |
![]() | R$14.7BRL |
![]() | د.إ9.93AED |
![]() | ₺92.26TRY |
![]() | ¥19.06CNY |
![]() | ¥389.24JPY |
![]() | $21.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.7 USD, 1 AXS = €2.42 EUR, 1 AXS = ₹225.82 INR, 1 AXS = Rp41,003.8 IDR, 1 AXS = $3.67 CAD, 1 AXS = £2.03 GBP, 1 AXS = ฿89.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1542 |
![]() | 0.00004176 |
![]() | 0.001928 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.00587 |
![]() | 0.0291 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.93 |
![]() | 5.42 |
![]() | 14.63 |
![]() | 0.001921 |
![]() | 2,496.17 |
![]() | 0.00004165 |
![]() | 0.3811 |
![]() | 0.2729 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

Токен MAXSOL: инструмент токенизации для активов Solana AI Agent
Эта статья углубляется в революционную роль токена MAXSOL в качестве инструмента токенизации для активов Solana AI агента на платформе Agents.land.

Лонг-быки: Axie Infinity (AXS) стремится к целевой цене $5
Деятельность китов AXS наконец создает бычий тренд

Предстоящая разблокировка токенов Axie Infinity на сумму $156 млн нависает, поскольку AXS понес убытки
Цена монеты AXS упала за несколько дней до разблокировки 18,89 миллионов токенов. Вероятно, общая рыночная неприязнь внесла свой вклад в падение цены AXS.
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
