CardanoChuyển đổi Cardano (ADA) sang Guyanese Dollar (GYD)

ADA/GYD: 1 ADA ≈ $135.47 GYD

Lần cập nhật mới nhất:

Cardano Thị trường hôm nay

Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Guyanese Dollar (GYD) là $135.47. Với nguồn cung lưu hành là 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng GYD là $1,020,589,106,077,005.4. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng GYD đã giảm $-2.71, biểu thị mức giảm -1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng GYD là $646.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $4.02.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang GYD

$135.47-1.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang GYD là $135.47 GYD, với tỷ lệ thay đổi là -1.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/GYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/GYD trong ngày qua.

Giao dịch Cardano

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CardanoADA/USDT
Giao ngay
$0.6465
-1.79%
logo CardanoADA/BTC
Giao ngay
$0.000007753
-1.41%
logo CardanoADA/USDC
Giao ngay
$0.6473
-1.79%
logo CardanoADA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.646
-1.76%

The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6465, with a 24-hour trading change of -1.79%, ADA/USDT Spot is $0.6465 and -1.79%, and ADA/USDT Perpetual is $0.646 and -1.76%.

Bảng chuyển đổi Cardano sang Guyanese Dollar

Bảng chuyển đổi ADA sang GYD

logo CardanoSố lượng
Chuyển thànhlogo GYD
1ADA
135.47GYD
2ADA
270.94GYD
3ADA
406.41GYD
4ADA
541.89GYD
5ADA
677.36GYD
6ADA
812.83GYD
7ADA
948.3GYD
8ADA
1,083.78GYD
9ADA
1,219.25GYD
10ADA
1,354.72GYD
100ADA
13,547.25GYD
500ADA
67,736.28GYD
1000ADA
135,472.57GYD
5000ADA
677,362.87GYD
10000ADA
1,354,725.75GYD

Bảng chuyển đổi GYD sang ADA

logo GYDSố lượng
Chuyển thànhlogo Cardano
1GYD
0.007381ADA
2GYD
0.01476ADA
3GYD
0.02214ADA
4GYD
0.02952ADA
5GYD
0.0369ADA
6GYD
0.04428ADA
7GYD
0.05167ADA
8GYD
0.05905ADA
9GYD
0.06643ADA
10GYD
0.07381ADA
100000GYD
738.15ADA
500000GYD
3,690.78ADA
1000000GYD
7,381.56ADA
5000000GYD
36,907.83ADA
10000000GYD
73,815.67ADA

Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang GYD và GYD sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang GYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GYD sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cardano phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.65 USD, 1 ADA = €0.58 EUR, 1 ADA = ₹54.08 INR, 1 ADA = Rp9,819.37 IDR, 1 ADA = $0.88 CAD, 1 ADA = £0.49 GBP, 1 ADA = ฿21.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GYD, ETH sang GYD, USDT sang GYD, BNB sang GYD, SOL sang GYD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GYDGYD
logo GTGT
0.1063
logo BTCBTC
0.00002867
logo ETHETH
0.001323
logo USDTUSDT
2.39
logo XRPXRP
1.11
logo BNBBNB
0.004042
logo SOLSOL
0.01986
logo USDCUSDC
2.38
logo DOGEDOGE
14.24
logo ADAADA
3.69
logo TRXTRX
10.11
logo STETHSTETH
0.001323
logo SMARTSMART
1,702.81
logo WBTCWBTC
0.00002866
logo LEOLEO
0.2626
logo LINKLINK
0.1871

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guyanese Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GYD sang GT, GYD sang USDT, GYD sang BTC, GYD sang ETH, GYD sang USBT, GYD sang PEPE, GYD sang EIGEN, GYD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Cardano của bạn

01

Nhập số lượng ADA của bạn

Nhập số lượng ADA của bạn

02

Chọn Guyanese Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guyanese Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Guyanese Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang GYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Cardano

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Guyanese Dollar (GYD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Guyanese Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Guyanese Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Guyanese Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guyanese Dollar (GYD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

FLUID代幣:跨鏈DeFi管理平臺Instadapp的核心資產

FLUID代幣:跨鏈DeFi管理平臺Instadapp的核心資產

文章介紹了FLUID的核心優勢,包括創新的統一流動性層設計、跨鏈互操作性突破、AI驅動的智能解決方案以及實體資產代幣化。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
ADA 幣(Cardano)是什麼?值得投資嗎?如何購買

ADA 幣(Cardano)是什麼?值得投資嗎?如何購買

作為最著名的區塊鏈項目之一,Cardano(ADA 幣)在加密領域獲得了極大的關注。作為第三代區塊鏈,Cardano 旨在解決早期區塊鏈(如比特幣 (BTC) 和以太坊 (ETH))面臨的可擴展性、安全性和可持續性問題。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-06
第一行情|ADA漲超20%,山寨迎來普漲但AI Agents 板塊熄火

第一行情|ADA漲超20%,山寨迎來普漲但AI Agents 板塊熄火

分析稱BTC或持續低迷;Pump.fun日交易量暴跌;SOL通脹率或迎調整

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-05
ADA價格飆升超70%,特朗普為什麼選擇ADA?

ADA價格飆升超70%,特朗普為什麼選擇ADA?

隨著ADA價格飆升超70%,成為排名第八位的加密貨幣,Cardano的價值分析成為投資者關注的焦點。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-04
什麼是卡達諾?關於 ADA 幣

什麼是卡達諾?關於 ADA 幣

Cardano 是一個開創性的區塊鏈平臺,該平臺的核心是其原生加密貨幣 ADA 幣。在本文中,我們將探討 Cardano 是什麼、它的主要特點,以及為什麼它在尋求創新和被動收入機會的加密貨幣投資者中越來越受歡迎。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-04
ADA 價格多少?Cardano 未來前景如何?

ADA 價格多少?Cardano 未來前景如何?

特朗普發文表示,將推進 ADA、XRP 和 SOL 在內的加密貨幣戰略儲備。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-03

Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.