CardanoChuyển đổi Cardano (ADA) sang East Caribbean Dollar (XCD)

ADA/XCD: 1 ADA ≈ $1.74 XCD

Lần cập nhật mới nhất:

Cardano Thị trường hôm nay

Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $1.74. Với nguồn cung lưu hành là 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng XCD là $169,858,347,979.32. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng XCD đã giảm $-0.03504, biểu thị mức giảm -1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng XCD là $8.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.05198.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang XCD

$1.74-1.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang XCD là $1.74 XCD, với tỷ lệ thay đổi là -1.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/XCD trong ngày qua.

Giao dịch Cardano

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CardanoADA/USDT
Giao ngay
$0.6454
-1.97%
logo CardanoADA/BTC
Giao ngay
$0.000007753
-1.41%
logo CardanoADA/USDC
Giao ngay
$0.6473
-1.79%
logo CardanoADA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.6456
-1.82%

The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6454, with a 24-hour trading change of -1.97%, ADA/USDT Spot is $0.6454 and -1.97%, and ADA/USDT Perpetual is $0.6456 and -1.82%.

Bảng chuyển đổi Cardano sang East Caribbean Dollar

Bảng chuyển đổi ADA sang XCD

logo CardanoSố lượng
Chuyển thànhlogo XCD
1ADA
1.74XCD
2ADA
3.49XCD
3ADA
5.24XCD
4ADA
6.99XCD
5ADA
8.73XCD
6ADA
10.48XCD
7ADA
12.23XCD
8ADA
13.98XCD
9ADA
15.72XCD
10ADA
17.47XCD
100ADA
174.77XCD
500ADA
873.85XCD
1000ADA
1,747.71XCD
5000ADA
8,738.55XCD
10000ADA
17,477.1XCD

Bảng chuyển đổi XCD sang ADA

logo XCDSố lượng
Chuyển thànhlogo Cardano
1XCD
0.5721ADA
2XCD
1.14ADA
3XCD
1.71ADA
4XCD
2.28ADA
5XCD
2.86ADA
6XCD
3.43ADA
7XCD
4ADA
8XCD
4.57ADA
9XCD
5.14ADA
10XCD
5.72ADA
1000XCD
572.17ADA
5000XCD
2,860.88ADA
10000XCD
5,721.77ADA
50000XCD
28,608.86ADA
100000XCD
57,217.73ADA

Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang XCD và XCD sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XCD sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cardano phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.65 USD, 1 ADA = €0.58 EUR, 1 ADA = ₹54.08 INR, 1 ADA = Rp9,819.37 IDR, 1 ADA = $0.88 CAD, 1 ADA = £0.49 GBP, 1 ADA = ฿21.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XCDXCD
logo GTGT
8.24
logo BTCBTC
0.002222
logo ETHETH
0.1025
logo USDTUSDT
185.27
logo XRPXRP
86.8
logo BNBBNB
0.3133
logo SOLSOL
1.53
logo USDCUSDC
185.12
logo DOGEDOGE
1,103.86
logo ADAADA
286.08
logo TRXTRX
784.41
logo STETHSTETH
0.1025
logo SMARTSMART
132,086.43
logo WBTCWBTC
0.002221
logo LEOLEO
20.35
logo LINKLINK
14.44

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Cardano của bạn

01

Nhập số lượng ADA của bạn

Nhập số lượng ADA của bạn

02

Chọn East Caribbean Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Cardano

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang East Caribbean Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

FLUID代幣:跨鏈DeFi管理平臺Instadapp的核心資產

FLUID代幣:跨鏈DeFi管理平臺Instadapp的核心資產

文章介紹了FLUID的核心優勢,包括創新的統一流動性層設計、跨鏈互操作性突破、AI驅動的智能解決方案以及實體資產代幣化。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
ADA 幣(Cardano)是什麼?值得投資嗎?如何購買

ADA 幣(Cardano)是什麼?值得投資嗎?如何購買

作為最著名的區塊鏈項目之一,Cardano(ADA 幣)在加密領域獲得了極大的關注。作為第三代區塊鏈,Cardano 旨在解決早期區塊鏈(如比特幣 (BTC) 和以太坊 (ETH))面臨的可擴展性、安全性和可持續性問題。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-06
第一行情|ADA漲超20%,山寨迎來普漲但AI Agents 板塊熄火

第一行情|ADA漲超20%,山寨迎來普漲但AI Agents 板塊熄火

分析稱BTC或持續低迷;Pump.fun日交易量暴跌;SOL通脹率或迎調整

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-05
ADA價格飆升超70%,特朗普為什麼選擇ADA?

ADA價格飆升超70%,特朗普為什麼選擇ADA?

隨著ADA價格飆升超70%,成為排名第八位的加密貨幣,Cardano的價值分析成為投資者關注的焦點。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-04
什麼是卡達諾?關於 ADA 幣

什麼是卡達諾?關於 ADA 幣

Cardano 是一個開創性的區塊鏈平臺,該平臺的核心是其原生加密貨幣 ADA 幣。在本文中,我們將探討 Cardano 是什麼、它的主要特點,以及為什麼它在尋求創新和被動收入機會的加密貨幣投資者中越來越受歡迎。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-04
ADA 價格多少?Cardano 未來前景如何?

ADA 價格多少?Cardano 未來前景如何?

特朗普發文表示,將推進 ADA、XRP 和 SOL 在內的加密貨幣戰略儲備。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-03

Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.