Compound Thị trường hôm nay
Compound đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Compound chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩59,853.77. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,940,026 COMP, tổng vốn hóa thị trường của Compound tính bằng KRW là ₩712,670,646,169,488.91. Trong 24h qua, giá của Compound tính bằng KRW đã tăng ₩35.59, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Compound tính bằng KRW là ₩1,212,711.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩34,282.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang KRW là ₩ KRW, với tỷ lệ thay đổi là +0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMP/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $44.89 | 0.15% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $44.58 | -0.58% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $44.89, with a 24-hour trading change of 0.15%, COMP/USDT Spot is $44.89 and 0.15%, and COMP/USDT Perpetual is $44.58 and -0.58%.
Bảng chuyển đổi Compound sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi COMP sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 59,853.77KRW |
2COMP | 119,707.55KRW |
3COMP | 179,561.33KRW |
4COMP | 239,415.11KRW |
5COMP | 299,268.89KRW |
6COMP | 359,122.67KRW |
7COMP | 418,976.45KRW |
8COMP | 478,830.23KRW |
9COMP | 538,684.01KRW |
10COMP | 598,537.79KRW |
100COMP | 5,985,377.94KRW |
500COMP | 29,926,889.7KRW |
1000COMP | 59,853,779.41KRW |
5000COMP | 299,268,897.06KRW |
10000COMP | 598,537,794.12KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.0000167COMP |
2KRW | 0.00003341COMP |
3KRW | 0.00005012COMP |
4KRW | 0.00006682COMP |
5KRW | 0.00008353COMP |
6KRW | 0.0001002COMP |
7KRW | 0.0001169COMP |
8KRW | 0.0001336COMP |
9KRW | 0.0001503COMP |
10KRW | 0.000167COMP |
10000000KRW | 167.07COMP |
50000000KRW | 835.36COMP |
100000000KRW | 1,670.73COMP |
500000000KRW | 8,353.69COMP |
1000000000KRW | 16,707.38COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang KRW và KRW sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMP sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 KRW sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $44.94USD |
![]() | €40.26EUR |
![]() | ₹3,754.4INR |
![]() | Rp681,727.92IDR |
![]() | $60.96CAD |
![]() | £33.75GBP |
![]() | ฿1,482.25THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽4,152.85RUB |
![]() | R$244.44BRL |
![]() | د.إ165.04AED |
![]() | ₺1,533.91TRY |
![]() | ¥316.97CNY |
![]() | ¥6,471.44JPY |
![]() | $350.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $44.94 USD, 1 COMP = €40.26 EUR, 1 COMP = ₹3,754.4 INR, 1 COMP = Rp681,727.92 IDR, 1 COMP = $60.96 CAD, 1 COMP = £33.75 GBP, 1 COMP = ฿1,482.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01693 |
![]() | 0.000004542 |
![]() | 0.0002105 |
![]() | 0.3754 |
![]() | 0.1768 |
![]() | 0.0006339 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 0.003182 |
![]() | 2.24 |
![]() | 0.5794 |
![]() | 1.57 |
![]() | 0.0002104 |
![]() | 260.16 |
![]() | 0.000004541 |
![]() | 0.04183 |
![]() | 0.02977 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Compound của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Compound
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

The Best Cryptocurrency Exchanges for Beginners in 2025: A Comprehensive Guide to Safe Crypto Buying
For novices, it is crucial to choose a safe, stable and fully functional trading platform before entering the cryptocurrency market.

Nillion's NIL Token: Revolutionizing Privacy Computing in 2025
Discover Nillions blind compute technology and NIL token, revolutionizing privacy and enabling secure data computation in 2025.

How does Nillion's privacy computing inject new vitality into the encryption world
Nillion is a decentralized network founded in 2021, focusing on "Blind Computing".

What is SUI? Get Complete and Useful Knowledge About the SUI Ecosystem
One such project that has garnered significant attention is SUI. If you’re someone looking to dive deep into the world of crypto, blockchain, and airdrops, understanding SUI and its ecosystem is essential.

What is Casper Coin? Complete Information About CSPR Token
Casper Network is designed to address the scalability, security, and decentralization challenges faced by blockchain platforms today.

NIL Token: The Secret Engine of Privacy Computing
In the wave of convergence between blockchain and artificial intelligence, a low-key yet promising name is rising - NIL Token ($NIL).
Tìm hiểu thêm về Compound (COMP)

Giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Các giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Vay & Cho vay

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

ADAM Token: Tiền điện tử trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo đang hình thành tương lai của Blockchain
