Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Cambodian Riel (KHR) là ៛7,250,174.4. Với nguồn cung lưu hành là 120,669,500 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng KHR là ៛3,556,607,315,724,181,274.96. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng KHR đã giảm ៛-57,782.96, biểu thị mức giảm -0.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng KHR là ៛19,831,469.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ៛1,760.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang KHR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang KHR là ៛ KHR, với tỷ lệ thay đổi là -0.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETH/KHR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/KHR trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,786 | -0.46% | |
![]() Giao ngay | $0.02157 | 0% | |
![]() Giao ngay | $1,780.4 | -0.6% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,785.9 | -0.6% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,786, with a 24-hour trading change of -0.46%, ETH/USDT Spot is $1,786 and -0.46%, and ETH/USDT Perpetual is $1,785.9 and -0.6%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Cambodian Riel
Bảng chuyển đổi ETH sang KHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 7,278,671.98KHR |
2ETH | 14,557,343.96KHR |
3ETH | 21,836,015.94KHR |
4ETH | 29,114,687.92KHR |
5ETH | 36,393,359.9KHR |
6ETH | 43,672,031.89KHR |
7ETH | 50,950,703.87KHR |
8ETH | 58,229,375.85KHR |
9ETH | 65,508,047.83KHR |
10ETH | 72,786,719.81KHR |
100ETH | 727,867,198.18KHR |
500ETH | 3,639,335,990.92KHR |
1000ETH | 7,278,671,981.84KHR |
5000ETH | 36,393,359,909.2KHR |
10000ETH | 72,786,719,818.4KHR |
Bảng chuyển đổi KHR sang ETH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KHR | 0.0000001373ETH |
2KHR | 0.0000002747ETH |
3KHR | 0.0000004121ETH |
4KHR | 0.0000005495ETH |
5KHR | 0.0000006869ETH |
6KHR | 0.0000008243ETH |
7KHR | 0.0000009617ETH |
8KHR | 0.000001099ETH |
9KHR | 0.000001236ETH |
10KHR | 0.000001373ETH |
1000000000KHR | 137.38ETH |
5000000000KHR | 686.93ETH |
10000000000KHR | 1,373.87ETH |
50000000000KHR | 6,869.38ETH |
100000000000KHR | 13,738.76ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang KHR và KHR sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETH sang KHR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000000 KHR sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | $1,783.44USD |
![]() | €1,597.78EUR |
![]() | ₹148,992.86INR |
![]() | Rp27,054,313.44IDR |
![]() | $2,419.06CAD |
![]() | £1,339.36GBP |
![]() | ฿58,822.84THB |
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽164,805.37RUB |
![]() | R$9,700.67BRL |
![]() | د.إ6,549.68AED |
![]() | ₺60,873.09TRY |
![]() | ¥12,578.96CNY |
![]() | ¥256,818.39JPY |
![]() | $13,895.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,783.44 USD, 1 ETH = €1,597.78 EUR, 1 ETH = ₹148,992.86 INR, 1 ETH = Rp27,054,313.44 IDR, 1 ETH = $2,419.06 CAD, 1 ETH = £1,339.36 GBP, 1 ETH = ฿58,822.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KHR
ETH chuyển đổi sang KHR
USDT chuyển đổi sang KHR
XRP chuyển đổi sang KHR
BNB chuyển đổi sang KHR
USDC chuyển đổi sang KHR
SOL chuyển đổi sang KHR
DOGE chuyển đổi sang KHR
ADA chuyển đổi sang KHR
TRX chuyển đổi sang KHR
STETH chuyển đổi sang KHR
SMART chuyển đổi sang KHR
WBTC chuyển đổi sang KHR
LEO chuyển đổi sang KHR
LINK chuyển đổi sang KHR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KHR, ETH sang KHR, USDT sang KHR, BNB sang KHR, SOL sang KHR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.005549 |
![]() | 0.000001488 |
![]() | 0.00006896 |
![]() | 0.123 |
![]() | 0.05793 |
![]() | 0.0002076 |
![]() | 0.1229 |
![]() | 0.001042 |
![]() | 0.7349 |
![]() | 0.1898 |
![]() | 0.5172 |
![]() | 0.00006894 |
![]() | 85.23 |
![]() | 0.000001487 |
![]() | 0.0137 |
![]() | 0.009755 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cambodian Riel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KHR sang GT, KHR sang USDT, KHR sang BTC, KHR sang ETH, KHR sang USBT, KHR sang PEPE, KHR sang EIGEN, KHR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethereum của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Cambodian Riel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cambodian Riel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Cambodian Riel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang KHR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethereum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Cambodian Riel (KHR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Cambodian Riel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Cambodian Riel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Cambodian Riel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cambodian Riel (KHR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

Aethir Edge e o Potencial da Tendência DePin na Próxima Temporada de Alta
Uma das tendências mais emocionantes a observar na próxima temporada de alta é DePin (Redes de Infraestrutura Física Descentralizada), uma tendência que aproveita a blockchain para revolucionar a forma como a infraestrutura física é gerida e operada.

Notícias diárias | BTC Está Prestes a Recuperar para o Nível de Resistência Chave, Notícias de Alta do ETH Estão a Chegar
Altcoins superam o Bitcoin em um rally amplo

Aethir (ATH) - Infraestrutura de Nuvem Descentralizada em IA e Jogos
Neste artigo, iremos explorar como Aethir funciona, seu potencial em IA e jogos, e por que é um jogador importante no espaço da infraestrutura de nuvem descentralizada.

Notícias diárias | BTC Continuou a Flutuar, ETH ETF Tem Experimentado Fluxos Líquidos Negativos por 13 Dias Consecutivos
SUI, OP e outros tokens serão desbloqueados em grandes quantidades esta semana

Notícias diárias | Ethereum Spot ETF viu saída líquida por 12 dias consecutivos, TVL da Sonic Network excedeu $850 milhões
O TVL da Sonic Networks agora é de $854 milhões, um aumento de 83% no último mês

Moeda do Sorteio (RAFF): Sucesso Explosivo na Pré-venda e Seu Crescimento Rápido com Ethereum (ETH) e Pepe
Neste artigo, vamos mergulhar nos fatores que contribuíram para o sucesso da Raffle Coin, como ela está aproveitando o Ethereum (ETH) e a influência dos memes do Pepe para crescer rapidamente.
Tìm hiểu thêm về Ethereum (ETH)

Các chỉ số vị thế của 10 đồng tiền điện tử thay thế hàng đầu

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun
