Flare Network Thị trường hôm nay
Flare Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FLR chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.0913. Với nguồn cung lưu hành là 61,590,774,000 FLR, tổng vốn hóa thị trường của FLR tính bằng CNY là ¥39,663,415,937.1. Trong 24h qua, giá của FLR tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0009084, biểu thị mức giảm -0.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FLR tính bằng CNY là ¥0.5642, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.05769.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLR sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLR sang CNY là ¥0.0913 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -0.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLR/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLR/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Flare Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01301 | -0.48% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01301 | 0.38% |
The real-time trading price of FLR/USDT Spot is $0.01301, with a 24-hour trading change of -0.48%, FLR/USDT Spot is $0.01301 and -0.48%, and FLR/USDT Perpetual is $0.01301 and 0.38%.
Bảng chuyển đổi Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi FLR sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FLR | 0.09CNY |
2FLR | 0.18CNY |
3FLR | 0.27CNY |
4FLR | 0.36CNY |
5FLR | 0.45CNY |
6FLR | 0.54CNY |
7FLR | 0.63CNY |
8FLR | 0.73CNY |
9FLR | 0.82CNY |
10FLR | 0.91CNY |
10000FLR | 913.03CNY |
50000FLR | 4,565.18CNY |
100000FLR | 9,130.36CNY |
500000FLR | 45,651.83CNY |
1000000FLR | 91,303.67CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang FLR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 10.95FLR |
2CNY | 21.9FLR |
3CNY | 32.85FLR |
4CNY | 43.8FLR |
5CNY | 54.76FLR |
6CNY | 65.71FLR |
7CNY | 76.66FLR |
8CNY | 87.61FLR |
9CNY | 98.57FLR |
10CNY | 109.52FLR |
100CNY | 1,095.24FLR |
500CNY | 5,476.23FLR |
1000CNY | 10,952.46FLR |
5000CNY | 54,762.3FLR |
10000CNY | 109,524.61FLR |
Bảng chuyển đổi số tiền FLR sang CNY và CNY sang FLR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FLR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang FLR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Flare Network phổ biến
Flare Network | 1 FLR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.08INR |
![]() | Rp196.37IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.43THB |
Flare Network | 1 FLR |
---|---|
![]() | ₽1.2RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.44TRY |
![]() | ¥0.09CNY |
![]() | ¥1.86JPY |
![]() | $0.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLR = $0.01 USD, 1 FLR = €0.01 EUR, 1 FLR = ₹1.08 INR, 1 FLR = Rp196.37 IDR, 1 FLR = $0.02 CAD, 1 FLR = £0.01 GBP, 1 FLR = ฿0.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.22 |
![]() | 0.0008565 |
![]() | 0.03999 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.95 |
![]() | 0.1216 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6147 |
![]() | 439.65 |
![]() | 295.84 |
![]() | 112.38 |
![]() | 0.04043 |
![]() | 51,183.97 |
![]() | 0.0008626 |
![]() | 7.85 |
![]() | 21.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Flare Network của bạn
Nhập số lượng FLR của bạn
Nhập số lượng FLR của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flare Network hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flare Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flare Network sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Flare Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Flare Network sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Flare Network (FLR)

PUMP代幣:2025年比特幣持有者的AI驅動DeFi收益新選擇
文章闡述了PumpBTC平臺如何利用人工智能和模塊化鏈技術革新比特幣投資策略,提供更高效、安全的收益方式。

如何查看2025年比特幣美元價格?
獲取準確、及時的比特幣美元匯率信息對於做出明智的投資決策至關重要。

第一行情|加密行情創3年最差季度表現,ACT代幣突發閃崩跌超60%
ACT代幣突發閃崩跌超60%

SUT代幣:全球直接廣告和自然景觀共享平臺的支付方式
文章詳細介紹MOAD和NATUREBOOK兩大平臺如何利用SUT代幣優化廣告投放和景觀分享。

2030年Pi幣價格會是多少?
Pi幣作為一個致力於普及加密貨幣的移動挖礦項目,自2019年推出以來備受關注。

MLN代幣:Enzyme協議的DeFi資產管理利器
文章詳細介紹了Enzyme協議如何重塑DeFi資產管理格局,MLN代幣在鏈上投資策略中的實際應用。