Flare NetworkChuyển đổi Flare Network (FLR) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

FLR/CNY: 1 FLR ≈ ¥0.08607 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Flare Network Thị trường hôm nay

Flare Network đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FLR chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.08607. Với nguồn cung lưu hành là 62,825,230,000 FLR, tổng vốn hóa thị trường của FLR tính bằng CNY là ¥38,139,333,222.68. Trong 24h qua, giá của FLR tính bằng CNY đã giảm ¥-0.006978, biểu thị mức giảm -7.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FLR tính bằng CNY là ¥0.5642, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.05769.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLR sang CNY

¥0.08607-7.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLR sang CNY là ¥0.08607 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -7.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLR/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLR/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Flare Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Flare NetworkFLR/USDT
Giao ngay
$0.01206
-7.9%
logo Flare NetworkFLR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01198
-8.52%

The real-time trading price of FLR/USDT Spot is $0.01206, with a 24-hour trading change of -7.9%, FLR/USDT Spot is $0.01206 and -7.9%, and FLR/USDT Perpetual is $0.01198 and -8.52%.

Bảng chuyển đổi Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi FLR sang CNY

logo Flare NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1FLR
0.08CNY
2FLR
0.17CNY
3FLR
0.25CNY
4FLR
0.34CNY
5FLR
0.43CNY
6FLR
0.51CNY
7FLR
0.6CNY
8FLR
0.68CNY
9FLR
0.77CNY
10FLR
0.86CNY
10000FLR
860.7CNY
50000FLR
4,303.5CNY
100000FLR
8,607.01CNY
500000FLR
43,035.09CNY
1000000FLR
86,070.19CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang FLR

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Flare Network
1CNY
11.61FLR
2CNY
23.23FLR
3CNY
34.85FLR
4CNY
46.47FLR
5CNY
58.09FLR
6CNY
69.71FLR
7CNY
81.32FLR
8CNY
92.94FLR
9CNY
104.56FLR
10CNY
116.18FLR
100CNY
1,161.84FLR
500CNY
5,809.21FLR
1000CNY
11,618.42FLR
5000CNY
58,092.11FLR
10000CNY
116,184.23FLR

Bảng chuyển đổi số tiền FLR sang CNY và CNY sang FLR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FLR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang FLR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Flare Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLR = $0.01 USD, 1 FLR = €0.01 EUR, 1 FLR = ₹1.01 INR, 1 FLR = Rp182.84 IDR, 1 FLR = $0.02 CAD, 1 FLR = £0.01 GBP, 1 FLR = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.43
logo BTCBTC
0.0009071
logo ETHETH
0.04492
logo USDTUSDT
70.93
logo XRPXRP
36.89
logo BNBBNB
0.1291
logo USDCUSDC
70.84
logo SOLSOL
0.6744
logo DOGEDOGE
479.89
logo TRXTRX
309.54
logo ADAADA
124.19
logo STETHSTETH
0.04528
logo SMARTSMART
51,073.34
logo WBTCWBTC
0.0009134
logo LEOLEO
7.97
logo TONTON
24.21

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Flare Network của bạn

01

Nhập số lượng FLR của bạn

Nhập số lượng FLR của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flare Network hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flare Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flare Network sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Flare Network

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Flare Network sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Flare Network (FLR)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Flare Network (FLR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.