Helium Thị trường hôm nay
Helium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩3,782.48. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng KRW là ₩905,588,017,903,714.1. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng KRW đã tăng ₩19.95, biểu thị mức tăng +0.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng KRW là ₩73,092.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩150.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang KRW là ₩ KRW, với tỷ lệ thay đổi là +0.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.84 | 0.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.85 | 1.2% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.84, with a 24-hour trading change of 0.21%, HNT/USDT Spot is $2.84 and 0.21%, and HNT/USDT Perpetual is $2.85 and 1.2%.
Bảng chuyển đổi Helium sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi HNT sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 3,783.81KRW |
2HNT | 7,567.62KRW |
3HNT | 11,351.44KRW |
4HNT | 15,135.25KRW |
5HNT | 18,919.06KRW |
6HNT | 22,702.88KRW |
7HNT | 26,486.69KRW |
8HNT | 30,270.5KRW |
9HNT | 34,054.32KRW |
10HNT | 37,838.13KRW |
100HNT | 378,381.36KRW |
500HNT | 1,891,906.84KRW |
1000HNT | 3,783,813.69KRW |
5000HNT | 18,919,068.45KRW |
10000HNT | 37,838,136.91KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.0002642HNT |
2KRW | 0.0005285HNT |
3KRW | 0.0007928HNT |
4KRW | 0.001057HNT |
5KRW | 0.001321HNT |
6KRW | 0.001585HNT |
7KRW | 0.001849HNT |
8KRW | 0.002114HNT |
9KRW | 0.002378HNT |
10KRW | 0.002642HNT |
1000000KRW | 264.28HNT |
5000000KRW | 1,321.41HNT |
10000000KRW | 2,642.83HNT |
50000000KRW | 13,214.18HNT |
100000000KRW | 26,428.36HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang KRW và KRW sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 KRW sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.84USD |
![]() | €2.54EUR |
![]() | ₹237.26INR |
![]() | Rp43,082.05IDR |
![]() | $3.85CAD |
![]() | £2.13GBP |
![]() | ฿93.67THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽262.44RUB |
![]() | R$15.45BRL |
![]() | د.إ10.43AED |
![]() | ₺96.94TRY |
![]() | ¥20.03CNY |
![]() | ¥408.96JPY |
![]() | $22.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.84 USD, 1 HNT = €2.54 EUR, 1 HNT = ₹237.26 INR, 1 HNT = Rp43,082.05 IDR, 1 HNT = $3.85 CAD, 1 HNT = £2.13 GBP, 1 HNT = ฿93.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01665 |
![]() | 0.000004495 |
![]() | 0.0002073 |
![]() | 0.3755 |
![]() | 0.1758 |
![]() | 0.0006353 |
![]() | 0.003131 |
![]() | 0.3752 |
![]() | 2.24 |
![]() | 0.5803 |
![]() | 1.59 |
![]() | 0.0002081 |
![]() | 265.87 |
![]() | 0.000004504 |
![]() | 0.04096 |
![]() | 0.02943 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Notícias diárias | Hong Kong regula a supervisão de ativos virtuais de fundos públicos; SOL, AVAX e HNT liderando a subida das criptomoedas em 2023; SOL subiu mais de 700% este ano
Hong Kong regula a regulação de ativos virtuais de fundos públicos, e as instituições acreditam que o IRD pode se tornar uma nova narrativa para o DeFi. SOL, AVAX e HNT lideram o aumento em 2023, com o SOL subindo mais de 700% este ano.

Mushe Token(XMU), Helium_HNT_e Theta Network(THETA): três moedas para ficar de olho em 2022!
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)
O que é Helium(HNT)? Conheça a rede sem fios descentralizada do futuro
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
