JasmyCoinChuyển đổi JasmyCoin (JASMY) sang Euro (EUR)

JASMY/EUR: 1 JASMY ≈ €0.009107 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

JasmyCoin Thị trường hôm nay

JasmyCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của JASMY chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.009107. Với nguồn cung lưu hành là 48,420,000,000 JASMY, tổng vốn hóa thị trường của JASMY tính bằng EUR là €395,088,113.34. Trong 24h qua, giá của JASMY tính bằng EUR đã giảm €-0.000179, biểu thị mức giảm -1.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JASMY tính bằng EUR là €4.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002463.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JASMY sang EUR

0.009107-1.93%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JASMY sang EUR là €0.009107 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JASMY/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JASMY/EUR trong ngày qua.

Giao dịch JasmyCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo JasmyCoinJASMY/USDT
Giao ngay
$0.01016
-2.35%
logo JasmyCoinJASMY/ETH
Giao ngay
$0.000005671
-0.96%
logo JasmyCoinJASMY/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01014
-2.52%

The real-time trading price of JASMY/USDT Spot is $0.01016, with a 24-hour trading change of -2.35%, JASMY/USDT Spot is $0.01016 and -2.35%, and JASMY/USDT Perpetual is $0.01014 and -2.52%.

Bảng chuyển đổi JasmyCoin sang Euro

Bảng chuyển đổi JASMY sang EUR

logo JasmyCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1JASMY
0EUR
2JASMY
0.01EUR
3JASMY
0.02EUR
4JASMY
0.03EUR
5JASMY
0.04EUR
6JASMY
0.05EUR
7JASMY
0.06EUR
8JASMY
0.07EUR
9JASMY
0.08EUR
10JASMY
0.09EUR
100000JASMY
912.2EUR
500000JASMY
4,561.02EUR
1000000JASMY
9,122.05EUR
5000000JASMY
45,610.26EUR
10000000JASMY
91,220.53EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang JASMY

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo JasmyCoin
1EUR
109.62JASMY
2EUR
219.24JASMY
3EUR
328.87JASMY
4EUR
438.49JASMY
5EUR
548.12JASMY
6EUR
657.74JASMY
7EUR
767.37JASMY
8EUR
876.99JASMY
9EUR
986.61JASMY
10EUR
1,096.24JASMY
100EUR
10,962.44JASMY
500EUR
54,812.21JASMY
1000EUR
109,624.43JASMY
5000EUR
548,122.17JASMY
10000EUR
1,096,244.35JASMY

Bảng chuyển đổi số tiền JASMY sang EUR và EUR sang JASMY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JASMY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang JASMY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1JasmyCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JASMY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JASMY = $0.01 USD, 1 JASMY = €0.01 EUR, 1 JASMY = ₹0.85 INR, 1 JASMY = Rp154.22 IDR, 1 JASMY = $0.01 CAD, 1 JASMY = £0.01 GBP, 1 JASMY = ฿0.34 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.12
logo BTCBTC
0.006717
logo ETHETH
0.3111
logo USDTUSDT
558.3
logo XRPXRP
261.28
logo BNBBNB
0.9416
logo SOLSOL
4.68
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,317.86
logo ADAADA
855.58
logo TRXTRX
2,346.42
logo STETHSTETH
0.3123
logo SMARTSMART
392,473.98
logo WBTCWBTC
0.006751
logo LEOLEO
61.64
logo TONTON
167.95

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng JasmyCoin của bạn

01

Nhập số lượng JASMY của bạn

Nhập số lượng JASMY của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá JasmyCoin hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua JasmyCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi JasmyCoin sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua JasmyCoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ JasmyCoin sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ JasmyCoin sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ JasmyCoin sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi JasmyCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến JasmyCoin (JASMY)

Tìm hiểu thêm về JasmyCoin (JASMY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.