Solayer Thị trường hôm nay
Solayer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LAYER chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £1.12. Với nguồn cung lưu hành là 210,000,000 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của LAYER tính bằng GBP là £177,257,618.28. Trong 24h qua, giá của LAYER tính bằng GBP đã giảm £-0.06083, biểu thị mức giảm -5.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LAYER tính bằng GBP là £1.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.4494.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang GBP là £1.12 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -5.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LAYER/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Solayer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.5 | -5.49% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.49 | -5.49% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $1.5, with a 24-hour trading change of -5.49%, LAYER/USDT Spot is $1.5 and -5.49%, and LAYER/USDT Perpetual is $1.49 and -5.49%.
Bảng chuyển đổi Solayer sang British Pound
Bảng chuyển đổi LAYER sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAYER | 1.12GBP |
2LAYER | 2.25GBP |
3LAYER | 3.38GBP |
4LAYER | 4.51GBP |
5LAYER | 5.63GBP |
6LAYER | 6.76GBP |
7LAYER | 7.89GBP |
8LAYER | 9.02GBP |
9LAYER | 10.14GBP |
10LAYER | 11.27GBP |
100LAYER | 112.77GBP |
500LAYER | 563.88GBP |
1000LAYER | 1,127.77GBP |
5000LAYER | 5,638.88GBP |
10000LAYER | 11,277.76GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang LAYER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 0.8867LAYER |
2GBP | 1.77LAYER |
3GBP | 2.66LAYER |
4GBP | 3.54LAYER |
5GBP | 4.43LAYER |
6GBP | 5.32LAYER |
7GBP | 6.2LAYER |
8GBP | 7.09LAYER |
9GBP | 7.98LAYER |
10GBP | 8.86LAYER |
1000GBP | 886.7LAYER |
5000GBP | 4,433.5LAYER |
10000GBP | 8,867LAYER |
50000GBP | 44,335.01LAYER |
100000GBP | 88,670.03LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang GBP và GBP sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LAYER sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GBP sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solayer phổ biến
Solayer | 1 LAYER |
---|---|
![]() | $1.5USD |
![]() | €1.34EUR |
![]() | ₹125.03INR |
![]() | Rp22,703.03IDR |
![]() | $2.03CAD |
![]() | £1.12GBP |
![]() | ฿49.36THB |
Solayer | 1 LAYER |
---|---|
![]() | ₽138.3RUB |
![]() | R$8.14BRL |
![]() | د.إ5.5AED |
![]() | ₺51.08TRY |
![]() | ¥10.56CNY |
![]() | ¥215.51JPY |
![]() | $11.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $1.5 USD, 1 LAYER = €1.34 EUR, 1 LAYER = ₹125.03 INR, 1 LAYER = Rp22,703.03 IDR, 1 LAYER = $2.03 CAD, 1 LAYER = £1.12 GBP, 1 LAYER = ฿49.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 32.19 |
![]() | 0.008468 |
![]() | 0.4214 |
![]() | 666.23 |
![]() | 341.67 |
![]() | 1.19 |
![]() | 665.44 |
![]() | 6.15 |
![]() | 4,382.43 |
![]() | 2,877.55 |
![]() | 1,154.46 |
![]() | 0.4191 |
![]() | 479,667.83 |
![]() | 0.008476 |
![]() | 75.21 |
![]() | 227.46 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solayer của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solayer hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solayer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solayer sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solayer
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solayer sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solayer sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solayer sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solayer sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solayer (LAYER)

ZULU代幣:探索比特幣 Layer 2 的新星
ZULU 是 Zulu Network 的原生代幣,而 Zulu Network 是一個基於比特幣的第二層(Layer 2)區塊鏈平臺。

第一行情 | 比特幣持續震盪,Layer2 領漲山寨板塊
分析師稱山寨季概念或消失

什麼是 Ancient8?專注於開發 FOCG的越南遊戲Layer2
Ancient8 正在利用區塊鏈技術為遊戲玩家、開發者和投資者帶來新的機遇。在本文中,我們將探討 Ancient8 是什麼、它的目標以及它的創新如何塑造越南乃至全球遊戲的未來。

什麼是 Polkadot (DOT)?瞭解該使用 Parachain 模型的 Layer1 項目
Polkadot 以其 Parachain 模型而聞名,旨在解決區塊鏈可擴展性、互操作性和治理方面的一些最緊迫挑戰。在本文中,我們將探討 Polkadot 是什麼、它是如何工作的,以及它為什麼會吸引開發者和投資者的關注。

Layer AI代幣:2025年價格預測與投資指南
探索Layer AI代幣對Web3的影響、2025年展望以及其AI驅動的DeFi優勢。

LAYER代幣:價格預測、購買指南及2025年比較
探索LAYER代幣的潛力、功能、購買方法以及區塊鏈中的挖礦機會。
Tìm hiểu thêm về Solayer (LAYER)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

Particle Network (PARTI): Biến đổi trải nghiệm Web3
