Open CampusChuyển đổi Open Campus (EDU) sang Euro (EUR)

EDU/EUR: 1 EDU ≈ €0.1221 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Open Campus Thị trường hôm nay

Open Campus đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EDU chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1221. Với nguồn cung lưu hành là 260,104,180 EDU, tổng vốn hóa thị trường của EDU tính bằng EUR là €28,455,240.5. Trong 24h qua, giá của EDU tính bằng EUR đã giảm €-0.005207, biểu thị mức giảm -4.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDU tính bằng EUR là €1.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0843.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDU sang EUR

0.1221-4.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDU sang EUR là €0.1221 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -4.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EDU/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDU/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Open Campus

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Open CampusEDU/USDT
Giao ngay
$0.1352
-9.2%
logo Open CampusEDU/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1347
-4.7%

The real-time trading price of EDU/USDT Spot is $0.1352, with a 24-hour trading change of -9.2%, EDU/USDT Spot is $0.1352 and -9.2%, and EDU/USDT Perpetual is $0.1347 and -4.7%.

Bảng chuyển đổi Open Campus sang Euro

Bảng chuyển đổi EDU sang EUR

logo Open CampusSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1EDU
0.12EUR
2EDU
0.24EUR
3EDU
0.36EUR
4EDU
0.48EUR
5EDU
0.61EUR
6EDU
0.73EUR
7EDU
0.85EUR
8EDU
0.97EUR
9EDU
1.09EUR
10EDU
1.22EUR
1000EDU
122.11EUR
5000EDU
610.55EUR
10000EDU
1,221.11EUR
50000EDU
6,105.55EUR
100000EDU
12,211.11EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang EDU

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Open Campus
1EUR
8.18EDU
2EUR
16.37EDU
3EUR
24.56EDU
4EUR
32.75EDU
5EUR
40.94EDU
6EUR
49.13EDU
7EUR
57.32EDU
8EUR
65.51EDU
9EUR
73.7EDU
10EUR
81.89EDU
100EUR
818.92EDU
500EUR
4,094.62EDU
1000EUR
8,189.25EDU
5000EUR
40,946.29EDU
10000EUR
81,892.59EDU

Bảng chuyển đổi số tiền EDU sang EUR và EUR sang EDU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EDU sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang EDU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Open Campus phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDU = $0.14 USD, 1 EDU = €0.12 EUR, 1 EDU = ₹11.39 INR, 1 EDU = Rp2,067.63 IDR, 1 EDU = $0.18 CAD, 1 EDU = £0.1 GBP, 1 EDU = ฿4.5 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
26.24
logo BTCBTC
0.007118
logo ETHETH
0.3649
logo USDTUSDT
558.37
logo XRPXRP
293.24
logo BNBBNB
0.9946
logo USDCUSDC
557.93
logo SOLSOL
5.22
logo DOGEDOGE
3,713.96
logo TRXTRX
2,377.92
logo ADAADA
943.53
logo STETHSTETH
0.3658
logo SMARTSMART
493,892.03
logo WBTCWBTC
0.007111
logo LEOLEO
62.09
logo TONTON
182.02

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Open Campus của bạn

01

Nhập số lượng EDU của bạn

Nhập số lượng EDU của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Open Campus hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Open Campus.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Open Campus sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Open Campus

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Open Campus sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Open Campus sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Open Campus sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Open Campus sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Open Campus (EDU)

Tìm hiểu thêm về Open Campus (EDU)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.