PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $4,158.45. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng CAD là $1,251,914,101.86. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng CAD đã tăng $0.4156, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng CAD là $4,330.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $4,076.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang CAD là $ CAD, với tỷ lệ thay đổi là +0.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/CAD trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,064.72 | 0.04% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,067.1 | 0.06% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,064.72, with a 24-hour trading change of 0.04%, PAXG/USDT Spot is $3,064.72 and 0.04%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,067.1 and 0.06%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi PAXG sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 4,164.67CAD |
2PAXG | 8,329.35CAD |
3PAXG | 12,494.03CAD |
4PAXG | 16,658.7CAD |
5PAXG | 20,823.38CAD |
6PAXG | 24,988.06CAD |
7PAXG | 29,152.73CAD |
8PAXG | 33,317.41CAD |
9PAXG | 37,482.09CAD |
10PAXG | 41,646.76CAD |
100PAXG | 416,467.69CAD |
500PAXG | 2,082,338.49CAD |
1000PAXG | 4,164,676.99CAD |
5000PAXG | 20,823,384.98CAD |
10000PAXG | 41,646,769.96CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.0002401PAXG |
2CAD | 0.0004802PAXG |
3CAD | 0.0007203PAXG |
4CAD | 0.0009604PAXG |
5CAD | 0.0012PAXG |
6CAD | 0.00144PAXG |
7CAD | 0.00168PAXG |
8CAD | 0.00192PAXG |
9CAD | 0.002161PAXG |
10CAD | 0.002401PAXG |
1000000CAD | 240.11PAXG |
5000000CAD | 1,200.57PAXG |
10000000CAD | 2,401.14PAXG |
50000000CAD | 12,005.73PAXG |
100000000CAD | 24,011.46PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang CAD và CAD sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 CAD sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,065.8USD |
![]() | €2,746.65EUR |
![]() | ₹256,124.29INR |
![]() | Rp46,507,375.71IDR |
![]() | $4,158.45CAD |
![]() | £2,302.42GBP |
![]() | ฿101,118.67THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽283,306.59RUB |
![]() | R$16,675.81BRL |
![]() | د.إ11,259.15AED |
![]() | ₺104,643.11TRY |
![]() | ¥21,623.7CNY |
![]() | ¥441,480.41JPY |
![]() | $23,886.87HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,065.8 USD, 1 PAXG = €2,746.65 EUR, 1 PAXG = ₹256,124.29 INR, 1 PAXG = Rp46,507,375.71 IDR, 1 PAXG = $4,158.45 CAD, 1 PAXG = £2,302.42 GBP, 1 PAXG = ฿101,118.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.77 |
![]() | 0.004482 |
![]() | 0.211 |
![]() | 368.83 |
![]() | 179.92 |
![]() | 0.6328 |
![]() | 368.47 |
![]() | 3.19 |
![]() | 2,286.17 |
![]() | 1,538.36 |
![]() | 595.41 |
![]() | 0.2102 |
![]() | 266,345.97 |
![]() | 0.004485 |
![]() | 40.86 |
![]() | 112.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

Токен PAXG: Новый вариант инвестирования в цифровое золото в 2025 году
Токен PAXG: новый вариант инвестирования в цифровое золото.

Токен PAXG: Новый выбор для цифрового инвестирования в золото в 2025 году
Эта статья рассматривает уникальные преимущества токенов PAXG, методы инвестирования и перспективы рынка.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
