PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹255,595.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng INR là ₹4,739,311,379,101.72. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng INR đã tăng ₹483.71, biểu thị mức tăng +0.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng INR là ₹266,715.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹251,056.6.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang INR là ₹ INR, với tỷ lệ thay đổi là +0.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/INR trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,053.16 | -0.2% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,056.6 | 0.02% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,053.16, with a 24-hour trading change of -0.2%, PAXG/USDT Spot is $3,053.16 and -0.2%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,056.6 and 0.02%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi PAXG sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 255,390.78INR |
2PAXG | 510,781.57INR |
3PAXG | 766,172.36INR |
4PAXG | 1,021,563.15INR |
5PAXG | 1,276,953.93INR |
6PAXG | 1,532,344.72INR |
7PAXG | 1,787,735.51INR |
8PAXG | 2,043,126.3INR |
9PAXG | 2,298,517.08INR |
10PAXG | 2,553,907.87INR |
100PAXG | 25,539,078.76INR |
500PAXG | 127,695,393.82INR |
1000PAXG | 255,390,787.64INR |
5000PAXG | 1,276,953,938.24INR |
10000PAXG | 2,553,907,876.48INR |
Bảng chuyển đổi INR sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.000003915PAXG |
2INR | 0.000007831PAXG |
3INR | 0.00001174PAXG |
4INR | 0.00001566PAXG |
5INR | 0.00001957PAXG |
6INR | 0.00002349PAXG |
7INR | 0.0000274PAXG |
8INR | 0.00003132PAXG |
9INR | 0.00003524PAXG |
10INR | 0.00003915PAXG |
100000000INR | 391.55PAXG |
500000000INR | 1,957.78PAXG |
1000000000INR | 3,915.56PAXG |
5000000000INR | 19,577.84PAXG |
10000000000INR | 39,155.68PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang INR và INR sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 INR sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,057.02USD |
![]() | €2,738.78EUR |
![]() | ₹255,390.79INR |
![]() | Rp46,374,185.43IDR |
![]() | $4,146.54CAD |
![]() | £2,295.82GBP |
![]() | ฿100,829.08THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽282,495.24RUB |
![]() | R$16,628.05BRL |
![]() | د.إ11,226.91AED |
![]() | ₺104,343.43TRY |
![]() | ¥21,561.77CNY |
![]() | ¥440,216.08JPY |
![]() | $23,818.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,057.02 USD, 1 PAXG = €2,738.78 EUR, 1 PAXG = ₹255,390.79 INR, 1 PAXG = Rp46,374,185.43 IDR, 1 PAXG = $4,146.54 CAD, 1 PAXG = £2,295.82 GBP, 1 PAXG = ฿100,829.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.27 |
![]() | 0.00007241 |
![]() | 0.003355 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.81 |
![]() | 0.0101 |
![]() | 0.05074 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.76 |
![]() | 9.23 |
![]() | 25.16 |
![]() | 0.003354 |
![]() | 4,202.93 |
![]() | 0.00007239 |
![]() | 0.6669 |
![]() | 0.4736 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

Токен PAXG: Новый вариант инвестирования в цифровое золото в 2025 году
Токен PAXG: новый вариант инвестирования в цифровое золото.

Токен PAXG: Новый выбор для цифрового инвестирования в золото в 2025 году
Эта статья рассматривает уникальные преимущества токенов PAXG, методы инвестирования и перспективы рынка.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
