PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2,740.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng EUR là €545,030,017.36. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng EUR đã tăng €8.19, biểu thị mức tăng +0.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng EUR là €2,860.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €2,692.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang EUR là € EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/EUR trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,057.16 | 0.28% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,063 | 0.38% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,057.16, with a 24-hour trading change of 0.28%, PAXG/USDT Spot is $3,057.16 and 0.28%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,063 and 0.38%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Euro
Bảng chuyển đổi PAXG sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 2,738.78EUR |
2PAXG | 5,477.56EUR |
3PAXG | 8,216.35EUR |
4PAXG | 10,955.13EUR |
5PAXG | 13,693.92EUR |
6PAXG | 16,432.7EUR |
7PAXG | 19,171.48EUR |
8PAXG | 21,910.27EUR |
9PAXG | 24,649.05EUR |
10PAXG | 27,387.84EUR |
100PAXG | 273,878.42EUR |
500PAXG | 1,369,392.1EUR |
1000PAXG | 2,738,784.21EUR |
5000PAXG | 13,693,921.09EUR |
10000PAXG | 27,387,842.18EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.0003651PAXG |
2EUR | 0.0007302PAXG |
3EUR | 0.001095PAXG |
4EUR | 0.00146PAXG |
5EUR | 0.001825PAXG |
6EUR | 0.00219PAXG |
7EUR | 0.002555PAXG |
8EUR | 0.002921PAXG |
9EUR | 0.003286PAXG |
10EUR | 0.003651PAXG |
1000000EUR | 365.12PAXG |
5000000EUR | 1,825.62PAXG |
10000000EUR | 3,651.25PAXG |
50000000EUR | 18,256.27PAXG |
100000000EUR | 36,512.55PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang EUR và EUR sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 EUR sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,059.47USD |
![]() | €2,740.98EUR |
![]() | ₹255,595.47INR |
![]() | Rp46,411,351.28IDR |
![]() | $4,149.87CAD |
![]() | £2,297.66GBP |
![]() | ฿100,909.89THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽282,721.65RUB |
![]() | R$16,641.38BRL |
![]() | د.إ11,235.9AED |
![]() | ₺104,427.05TRY |
![]() | ¥21,579.05CNY |
![]() | ¥440,568.88JPY |
![]() | $23,837.55HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,059.47 USD, 1 PAXG = €2,740.98 EUR, 1 PAXG = ₹255,595.47 INR, 1 PAXG = Rp46,411,351.28 IDR, 1 PAXG = $4,149.87 CAD, 1 PAXG = £2,297.66 GBP, 1 PAXG = ฿100,909.89 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.13 |
![]() | 0.006743 |
![]() | 0.3127 |
![]() | 558.25 |
![]() | 263.02 |
![]() | 0.9425 |
![]() | 557.93 |
![]() | 4.73 |
![]() | 3,333.91 |
![]() | 860.73 |
![]() | 2,348.99 |
![]() | 0.313 |
![]() | 391,922.75 |
![]() | 0.006751 |
![]() | 61.26 |
![]() | 171.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

PAXG Token: Một Lựa Chọn Mới Cho Đầu Tư Vàng Kỹ Thuật Số Năm 2025
PAXG Token: Một lựa chọn mới cho đầu tư vàng số.

Token PAXG: Lựa chọn mới cho đầu tư Vàng số vào năm 2025
Bài viết này sẽ đào sâu vào những lợi ích độc đáo của token PAXG, phương pháp đầu tư và triển vọng thị trường.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
