PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿101,116.35. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng THB là ฿740,225,591,546.82. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng THB đã tăng ฿60.62, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng THB là ฿105,300.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿99,117.93.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang THB là ฿ THB, với tỷ lệ thay đổi là +0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/THB trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,065.37 | 0.32% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,067.2 | 0.33% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,065.37, with a 24-hour trading change of 0.32%, PAXG/USDT Spot is $3,065.37 and 0.32%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,067.2 and 0.33%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi PAXG sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 101,116.35THB |
2PAXG | 202,232.71THB |
3PAXG | 303,349.07THB |
4PAXG | 404,465.43THB |
5PAXG | 505,581.79THB |
6PAXG | 606,698.15THB |
7PAXG | 707,814.51THB |
8PAXG | 808,930.87THB |
9PAXG | 910,047.23THB |
10PAXG | 1,011,163.59THB |
100PAXG | 10,111,635.94THB |
500PAXG | 50,558,179.72THB |
1000PAXG | 101,116,359.44THB |
5000PAXG | 505,581,797.22THB |
10000PAXG | 1,011,163,594.44THB |
Bảng chuyển đổi THB sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 0.000009889PAXG |
2THB | 0.00001977PAXG |
3THB | 0.00002966PAXG |
4THB | 0.00003955PAXG |
5THB | 0.00004944PAXG |
6THB | 0.00005933PAXG |
7THB | 0.00006922PAXG |
8THB | 0.00007911PAXG |
9THB | 0.000089PAXG |
10THB | 0.00009889PAXG |
100000000THB | 988.95PAXG |
500000000THB | 4,944.79PAXG |
1000000000THB | 9,889.59PAXG |
5000000000THB | 49,447.98PAXG |
10000000000THB | 98,895.96PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang THB và THB sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 THB sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,065.73USD |
![]() | €2,746.59EUR |
![]() | ₹256,118.44INR |
![]() | Rp46,506,313.83IDR |
![]() | $4,158.36CAD |
![]() | £2,302.36GBP |
![]() | ฿101,116.36THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽283,300.12RUB |
![]() | R$16,675.43BRL |
![]() | د.إ11,258.89AED |
![]() | ₺104,640.72TRY |
![]() | ¥21,623.21CNY |
![]() | ¥441,470.33JPY |
![]() | $23,886.33HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,065.73 USD, 1 PAXG = €2,746.59 EUR, 1 PAXG = ₹256,118.44 INR, 1 PAXG = Rp46,506,313.83 IDR, 1 PAXG = $4,158.36 CAD, 1 PAXG = £2,302.36 GBP, 1 PAXG = ฿101,116.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6722 |
![]() | 0.0001816 |
![]() | 0.008366 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.11 |
![]() | 0.02558 |
![]() | 0.1262 |
![]() | 15.15 |
![]() | 90.57 |
![]() | 23.41 |
![]() | 64.07 |
![]() | 0.008379 |
![]() | 10,898.21 |
![]() | 0.0001818 |
![]() | 1.66 |
![]() | 1.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

PAXG Токен: Нова Опція для Інвестування в Цифрове Золото у 2025 році
Токен PAXG: новий варіант інвестування в цифрове золото.

PAXG Токен: Новий Вибір для Інвестування в Цифрове Золото у 2025 році
Ця стаття досліджує унікальні переваги токенів PAXG, методи інвестування та перспективи ринку.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
