Vechain Thị trường hôm nay
Vechain đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VET chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01944. Với nguồn cung lưu hành là 85,985,040,000 VET, tổng vốn hóa thị trường của VET tính bằng EUR là €1,498,310,400.81. Trong 24h qua, giá của VET tính bằng EUR đã giảm €-0.0002935, biểu thị mức giảm -1.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VET tính bằng EUR là €0.2517, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001717.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VET sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VET sang EUR là €0.01944 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VET/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VET/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Vechain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02166 | -2.07% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02172 | -1.76% |
The real-time trading price of VET/USDT Spot is $0.02166, with a 24-hour trading change of -2.07%, VET/USDT Spot is $0.02166 and -2.07%, and VET/USDT Perpetual is $0.02172 and -1.76%.
Bảng chuyển đổi Vechain sang Euro
Bảng chuyển đổi VET sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VET | 0.01EUR |
2VET | 0.03EUR |
3VET | 0.05EUR |
4VET | 0.07EUR |
5VET | 0.09EUR |
6VET | 0.11EUR |
7VET | 0.13EUR |
8VET | 0.15EUR |
9VET | 0.17EUR |
10VET | 0.19EUR |
10000VET | 194.49EUR |
50000VET | 972.49EUR |
100000VET | 1,944.99EUR |
500000VET | 9,724.99EUR |
1000000VET | 19,449.98EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang VET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 51.41VET |
2EUR | 102.82VET |
3EUR | 154.24VET |
4EUR | 205.65VET |
5EUR | 257.06VET |
6EUR | 308.48VET |
7EUR | 359.89VET |
8EUR | 411.31VET |
9EUR | 462.72VET |
10EUR | 514.13VET |
100EUR | 5,141.39VET |
500EUR | 25,706.95VET |
1000EUR | 51,413.91VET |
5000EUR | 257,069.55VET |
10000EUR | 514,139.1VET |
Bảng chuyển đổi số tiền VET sang EUR và EUR sang VET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VET sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang VET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vechain phổ biến
Vechain | 1 VET |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.81INR |
![]() | Rp329.33IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.72THB |
Vechain | 1 VET |
---|---|
![]() | ₽2.01RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.74TRY |
![]() | ¥0.15CNY |
![]() | ¥3.13JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VET = $0.02 USD, 1 VET = €0.02 EUR, 1 VET = ₹1.81 INR, 1 VET = Rp329.33 IDR, 1 VET = $0.03 CAD, 1 VET = £0.02 GBP, 1 VET = ฿0.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.12 |
![]() | 0.006717 |
![]() | 0.3111 |
![]() | 558.3 |
![]() | 261.28 |
![]() | 0.9416 |
![]() | 4.68 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,317.86 |
![]() | 855.58 |
![]() | 2,346.42 |
![]() | 0.3113 |
![]() | 392,473.98 |
![]() | 0.006751 |
![]() | 61.64 |
![]() | 167.95 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Vechain của bạn
Nhập số lượng VET của bạn
Nhập số lượng VET của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vechain hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vechain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vechain sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Vechain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Vechain sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Vechain sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Vechain (VET)
Tìm hiểu thêm về Vechain (VET)

Giao thức Story (IP): Xây dựng một thị trường Sở hữu Trí tuệ mới để phát huy tiềm năng của thời đại Trí tuệ Nhân tạo

Purchasing Power Parity là gì và hoạt động như thế nào?

Kin là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KIN

VeChainThor, một nền tảng IoT L1 linh hoạt dành cho doanh nghiệp

Cách đọc biểu đồ tiền điện tử tốt nhất
